Cyprus

Cyprus kỳ Q1-2026 đạt 44,1 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng thu
Cyprus44,144,343,144,243,142,342,943,241,341,7
Malta34,835,334,733,435,834,434,633,832,330,7

Cyprus theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202644,1+0,43 đ%44,144,144,1+1 đ%···
202543,68+1,25 đ%44,343,143,1+1,8 đ%44,2+1 đ%43,1+0,2 đ%44,3+2 đ%
202442,43+0,05 đ%43,241,341,33,7 đ%43,2+2,4 đ%42,9+0,9 đ%42,3+0,6 đ%
202342,38+1,98 đ%4540,845+6,3 đ%40,8+0,5 đ%42+0,3 đ%41,7+0,8 đ%
202240,4−0,67 đ%41,738,738,71,7 đ%40,3+0,1 đ%41,7+0,6 đ%40,91,7 đ%
202141,07+0,77 đ%42,640,240,40,9 đ%40,2+1,7 đ%41,1+0,7 đ%42,6+1,6 đ%
202040,3−1 đ%41,338,541,3+0,8 đ%38,53,9 đ%40,41 đ%41+0,1 đ%
201941,3+0,4 đ%42,440,540,51 đ%42,4+0,5 đ%41,4+1,2 đ%40,9+0,9 đ%
201840,9+0,28 đ%41,94041,5+2 đ%41,9+1,6 đ%40,21,2 đ%401,3 đ%
201740,63+0,55 đ%41,439,539,51,8 đ%40,3+1,3 đ%41,4+2 đ%41,3+0,7 đ%
201640,07−2,28 đ%41,33941,31,2 đ%394,7 đ%39,42,3 đ%40,60,9 đ%
201542,35−0,98 đ%43,741,542,52 đ%43,70,1 đ%41,71,6 đ%41,50,2 đ%
201443,33+2,58 đ%44,541,744,5+7,1 đ%43,8+2,5 đ%43,3+3,1 đ%41,72,4 đ%
201340,75+1,4 đ%44,137,437,44,2 đ%41,3+3,9 đ%40,2+0,3 đ%44,1+5,6 đ%
201239,35+0,35 đ%41,637,441,6+3,7 đ%37,42 đ%39,90,2 đ%38,50,1 đ%
201139−0,48 đ%40,137,937,93,7 đ%39,4+0 đ%40,1+2,4 đ%38,60,6 đ%
201039,48+0,23 đ%41,637,741,6+2,7 đ%39,40,9 đ%37,71,5 đ%39,2+0,6 đ%
200939,25−2,25 đ%40,338,638,92,5 đ%40,31,3 đ%39,24,2 đ%38,61 đ%
200841,5−1,78 đ%43,439,641,42,2 đ%41,60,6 đ%43,40,6 đ%39,63,7 đ%
200743,28+3,3 đ%4442,243,6+5,2 đ%42,2+2,1 đ%44+2,9 đ%43,3+3 đ%
200639,97+0,52 đ%41,138,438,47,3 đ%40,1+3,7 đ%41,1+3,3 đ%40,3+2,4 đ%
200539,45+2,13 đ%45,736,445,7+8,3 đ%36,42,4 đ%37,8+2 đ%37,9+0,6 đ%
200437,32+0,23 đ%38,835,837,4+1,1 đ%38,8+2,4 đ%35,8+0,5 đ%37,33,1 đ%
200337,1+1,95 đ%40,435,336,3+1 đ%36,4+2,4 đ%35,30,8 đ%40,4+5,2 đ%
200235,15−0,25 đ%36,13435,30,4 đ%341,3 đ%36,1+1 đ%35,20,3 đ%
200135,4+0,75 đ%35,735,135,7+1,5 đ%35,3+0,4 đ%35,10,8 đ%35,5+1,9 đ%
200034,65+2,3 đ%35,933,634,2+3,2 đ%34,9+2,6 đ%35,9+3,3 đ%33,6+0,1 đ%
199932,35·33,5313132,332,633,5

28 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế