Estonia

Estonia kỳ Q1-2026 đạt -1,2 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2002 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Cán cân ngân sách (cho vay/đi vay ròng)
Estonia-1,2-1,3-1,8-3,1-20,4-1,7-2,2-1,8-4,5
Cyprus4,442,81,9544,83,24,61,9

Estonia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026-1,2+0,85 đ%-1,2-1,2-1,2+0,8 đ%···
2025-2,05−0,72 đ%-1,3-3,1-20,2 đ%-3,10,9 đ%-1,80,1 đ%-1,31,7 đ%
2024-1,33+1,3 đ%0,4-2,2-1,8+0,5 đ%-2,21,6 đ%-1,7+1,4 đ%0,4+4,9 đ%
2023-2,63−1,7 đ%-0,6-4,5-2,30,7 đ%-0,61,8 đ%-3,11,7 đ%-4,52,6 đ%
2022-0,93+1,78 đ%1,2-1,9-1,6+2,3 đ%1,2+4,9 đ%-1,4+1 đ%-1,91,1 đ%
2021-2,7+2,8 đ%-0,8-3,9-3,9+0,2 đ%-3,7+4,8 đ%-2,4+1,5 đ%-0,8+4,7 đ%
2020-5,5−5,33 đ%-3,9-8,5-4,14 đ%-8,58,5 đ%-3,93,3 đ%-5,55,5 đ%
2019-0,18+0,33 đ%0-0,6-0,11 đ%00,4 đ%-0,6+0,1 đ%0+2,6 đ%
2018-0,5−0 đ%0,9-2,60,9+0,8 đ%0,4+1,8 đ%-0,7+0,1 đ%-2,62,7 đ%
2017-0,5−0,58 đ%0,1-1,40,11,4 đ%-1,42,1 đ%-0,80,2 đ%0,1+1,4 đ%
20160,08−0,15 đ%1,5-1,31,5+2,5 đ%0,7+0 đ%-0,61,1 đ%-1,32 đ%
20150,22−0,58 đ%0,7-1-11,3 đ%0,7+0,3 đ%0,5+0,4 đ%0,71,7 đ%
20140,8+1 đ%2,40,10,30,1 đ%0,4+0,3 đ%0,1+1 đ%2,4+2,8 đ%
2013-0,2+0,23 đ%0,4-0,90,4+0,9 đ%0,1+0 đ%-0,9+0,3 đ%-0,40,3 đ%
2012-0,43−1,13 đ%0,1-1,2-0,51,7 đ%0,11,9 đ%-1,21,2 đ%-0,1+0,3 đ%
20110,7+1,38 đ%2-0,41,2+5,5 đ%2+4,9 đ%02,3 đ%-0,42,6 đ%
2010-0,67+2,35 đ%2,3-4,3-4,3+3,4 đ%-2,9+4 đ%2,3+6,4 đ%2,24,4 đ%
2009-3,03−0,33 đ%6,6-7,7-7,76,8 đ%-6,95,8 đ%-4,10,1 đ%6,6+11,4 đ%
2008-2,7−5,33 đ%-0,9-4,8-0,94,2 đ%-1,13,3 đ%-46,4 đ%-4,87,4 đ%
20072,63−0,27 đ%3,32,23,3+0,8 đ%2,22 đ%2,40,8 đ%2,6+0,9 đ%
20062,9+1,65 đ%4,21,72,5+2,1 đ%4,2+1,1 đ%3,2+1,9 đ%1,7+1,5 đ%
20051,25−1,35 đ%3,10,20,45,9 đ%3,1+4,3 đ%1,31,1 đ%0,22,7 đ%
20042,6+0,63 đ%6,3-1,26,3+3,9 đ%-1,21,9 đ%2,41 đ%2,9+1,5 đ%
20031,98+1,38 đ%3,40,72,4+1,4 đ%0,7+0,1 đ%3,4+4,2 đ%1,40,2 đ%
20020,6·1,6-0,810,6-0,81,6

25 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế