Đức

Đức kỳ Q1-2026 đạt 51,1 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2002 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng chi
Đức51,151,750,75049,649,849,749,248,948,6
Pháp57,357,157,357,457,257,256,857,156,756,4

Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202651,1+0,6 đ%51,151,151,1+1,5 đ%···
202550,5+1,1 đ%51,749,649,6+0,7 đ%50+0,8 đ%50,7+1 đ%51,7+1,9 đ%
202449,4+1,28 đ%49,848,948,9+1,1 đ%49,2+1,4 đ%49,7+1,4 đ%49,8+1,2 đ%
202348,12−0,55 đ%48,647,847,8+0 đ%47,8+0,6 đ%48,30,8 đ%48,62 đ%
202248,68−2,18 đ%50,647,247,84,1 đ%47,24,1 đ%49,10,7 đ%50,6+0,2 đ%
202150,85−0,48 đ%51,949,851,9+4,4 đ%51,34,5 đ%49,81,5 đ%50,40,3 đ%
202051,33+5,85 đ%55,847,547,5+2,8 đ%55,8+10,4 đ%51,3+5,4 đ%50,7+4,8 đ%
201945,48+0,87 đ%45,944,744,7+0,5 đ%45,4+1,3 đ%45,9+1,1 đ%45,9+0,6 đ%
201844,6+0,1 đ%45,344,144,20,6 đ%44,11,2 đ%44,8+0,9 đ%45,3+1,3 đ%
201744,5−0,3 đ%45,343,944,8+0,1 đ%45,3+0,5 đ%43,91,4 đ%440,4 đ%
201644,8+0,3 đ%45,344,444,7+0 đ%44,8+0,2 đ%45,3+1,3 đ%44,40,3 đ%
201544,5+0,08 đ%44,74444,7+0,4 đ%44,6+0,2 đ%440,5 đ%44,7+0,2 đ%
201444,43−0,65 đ%44,544,344,31,2 đ%44,40,9 đ%44,50,5 đ%44,5+0 đ%
201345,08+0 đ%45,544,545,5+0,5 đ%45,3+0,2 đ%450,2 đ%44,50,5 đ%
201245,08−0,27 đ%45,245450,6 đ%45,10,4 đ%45,20,1 đ%45+0 đ%
201145,35−2,88 đ%45,64545,62,4 đ%45,52,1 đ%45,36 đ%451 đ%
201048,22−0,13 đ%51,34648+0,3 đ%47,60,8 đ%51,3+2,6 đ%462,6 đ%
200948,35+3,88 đ%48,747,747,7+3,8 đ%48,4+4,3 đ%48,7+4,7 đ%48,6+2,7 đ%
200844,48+0,97 đ%45,943,943,90,3 đ%44,1+0,9 đ%44+0,8 đ%45,9+2,5 đ%
200743,5−1,82 đ%44,243,244,22,6 đ%43,22,2 đ%43,21,7 đ%43,40,8 đ%
200645,33−1,6 đ%46,844,246,80,9 đ%45,41,9 đ%44,91,7 đ%44,21,9 đ%
200546,93−0,23 đ%47,746,147,70,4 đ%47,3+0,3 đ%46,60,5 đ%46,10,3 đ%
200447,15−1,3 đ%48,146,448,10,5 đ%471,9 đ%47,11,4 đ%46,41,4 đ%
200348,45+0,28 đ%48,947,848,6+0,5 đ%48,9+0,6 đ%48,5+0,7 đ%47,80,7 đ%
200248,18·48,547,848,148,347,848,5

25 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế