Malta

Malta kỳ Q1-2026 đạt 34,8 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng thu
Malta34,835,334,733,435,834,434,633,832,330,7
Khu vực đồng euro47,147,34746,846,646,546,846,345,846,1

Malta theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202634,8+0 đ%34,834,834,81 đ%···
202534,8+1,02 đ%35,833,435,8+3,5 đ%33,40,4 đ%34,7+0,1 đ%35,3+0,9 đ%
202433,78+2,42 đ%34,632,332,3+0,8 đ%33,8+1,6 đ%34,6+3,6 đ%34,4+3,7 đ%
202331,35−1,77 đ%32,230,731,52,6 đ%32,20,7 đ%312,1 đ%30,71,7 đ%
202233,13+0,75 đ%34,132,434,1+1,8 đ%32,9+0 đ%33,1+1,4 đ%32,40,2 đ%
202132,38−1,02 đ%32,931,732,3+4,8 đ%32,92,2 đ%31,74,3 đ%32,62,4 đ%
202033,4−2,25 đ%3627,527,59,7 đ%35,10,9 đ%36+1,7 đ%350,1 đ%
201935,65−0,68 đ%37,234,337,2+0,6 đ%360,2 đ%34,31,8 đ%35,11,3 đ%
201836,33+0,23 đ%36,636,136,6+0,7 đ%36,2+0 đ%36,11 đ%36,4+1,2 đ%
201736,1−0,45 đ%37,135,235,90,7 đ%36,2+0,2 đ%37,1+0,3 đ%35,21,6 đ%
201636,55−0,43 đ%36,83636,6+0,1 đ%361 đ%36,8+0,3 đ%36,81,1 đ%
201536,98−1,07 đ%37,936,536,50,5 đ%371,2 đ%36,51,8 đ%37,90,8 đ%
201438,05+0,13 đ%38,737371,5 đ%38,2+0,5 đ%38,3+1,1 đ%38,7+0,4 đ%
201337,93−0,45 đ%38,537,238,50,4 đ%37,71 đ%37,21,1 đ%38,3+0,7 đ%
201238,38−0,1 đ%38,937,638,9+0,2 đ%38,7+0,8 đ%38,30,3 đ%37,61,1 đ%
201138,47+0,62 đ%38,737,938,7+1,2 đ%37,91 đ%38,6+0,8 đ%38,7+1,5 đ%
201037,85−0,2 đ%38,937,237,50,7 đ%38,9+0,4 đ%37,8+0,3 đ%37,20,8 đ%
200938,05−0,05 đ%38,537,538,20,4 đ%38,5+0,1 đ%37,51,7 đ%38+1,8 đ%
200838,1−1,02 đ%39,236,238,60,9 đ%38,4+0,1 đ%39,2+1,4 đ%36,24,7 đ%
200739,13−0,92 đ%40,937,839,50,7 đ%38,32,2 đ%37,82 đ%40,9+1,2 đ%
200640,05+0,25 đ%40,539,740,2+0,5 đ%40,5+0,3 đ%39,80,3 đ%39,7+0,5 đ%
200539,8+2,22 đ%40,239,239,7+3 đ%40,2+3,5 đ%40,1+2,3 đ%39,2+0,1 đ%
200437,58+1,3 đ%39,136,736,7+0,7 đ%36,7+0,3 đ%37,8+1,9 đ%39,1+2,3 đ%
200336,28+0,05 đ%36,835,9361,5 đ%36,4+0,7 đ%35,90,5 đ%36,8+1,5 đ%
200236,22+0,6 đ%37,535,337,5+1,1 đ%35,7+0,5 đ%36,4+1,8 đ%35,31 đ%
200135,63+0,78 đ%36,434,636,4+2,6 đ%35,20,3 đ%34,6+3,8 đ%36,33 đ%
200034,85−0,15 đ%39,330,833,81,5 đ%35,5+0,6 đ%30,84,5 đ%39,3+4,8 đ%
199935·35,334,535,334,935,334,5

28 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế