Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt -7,6 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Cán cân ngân sách (cho vay/đi vay ròng)
Bulgaria-7,6-2,5-3,6-5,4-3,10,3-6,5-3,2-3,81,5
Luxembourg-2,6-3,2-2,2-1,7-0,10,70,21,41,6-1,2

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026-7,6−3,95 đ%-7,6-7,6-7,64,5 đ%···
2025-3,65−0,35 đ%-2,5-5,4-3,1+0,7 đ%-5,42,2 đ%-3,6+2,9 đ%-2,52,8 đ%
2024-3,3−1,1 đ%0,3-6,5-3,82 đ%-3,2+0,8 đ%-6,52 đ%0,31,2 đ%
2023-2,2+0,77 đ%1,5-4,5-1,8+0,7 đ%-40,8 đ%-4,5+0,5 đ%1,5+2,7 đ%
2022-2,97+0,43 đ%-1,2-5-2,51,4 đ%-3,21,8 đ%-55,4 đ%-1,2+10,3 đ%
2021-3,4+0,13 đ%0,4-11,5-1,11,6 đ%-1,4+3 đ%0,4+1,8 đ%-11,52,7 đ%
2020-3,53−5,63 đ%0,5-8,80,52,3 đ%-4,46,5 đ%-1,43,3 đ%-8,810,4 đ%
20192,1+0,33 đ%2,81,62,8+0,5 đ%2,10,7 đ%1,9+1,4 đ%1,6+0,1 đ%
20181,78−0 đ%2,80,52,3+0,3 đ%2,8+2,6 đ%0,52,6 đ%1,50,3 đ%
20171,78+1,15 đ%3,10,220,5 đ%0,20,7 đ%3,1+2,5 đ%1,8+3,3 đ%
20160,63+2,35 đ%2,5-1,52,5+2,7 đ%0,9+4,1 đ%0,6+0,8 đ%-1,5+1,8 đ%
2015-1,73+2,93 đ%-0,2-3,3-0,2+0 đ%-3,20,1 đ%-0,2+1,6 đ%-3,3+10,2 đ%
2014-4,65−3,9 đ%-0,2-13,5-0,22,3 đ%-3,1+1 đ%-1,8+0,5 đ%-13,514,8 đ%
2013-0,75+0,05 đ%2,1-4,12,1+4,4 đ%-4,16,9 đ%-2,30,4 đ%1,3+3,1 đ%
2012-0,8+0,88 đ%2,8-2,3-2,3+0,2 đ%2,8+4,7 đ%-1,90,4 đ%-1,81 đ%
2011-1,68+2,15 đ%-0,8-2,5-2,5+5,1 đ%-1,9+1,5 đ%-1,5+1,2 đ%-0,8+0,8 đ%
2010-3,82+0,48 đ%-1,6-7,6-7,68,5 đ%-3,4+1,9 đ%-2,7+4,9 đ%-1,6+3,6 đ%
2009-4,3−6,73 đ%0,9-7,60,96,9 đ%-5,313,2 đ%-7,612,6 đ%-5,2+5,8 đ%
20082,43+1,1 đ%7,9-117,8+1,5 đ%7,9+2,3 đ%5+0,4 đ%-11+0,2 đ%
20071,33−1,5 đ%6,3-11,26,3+5,1 đ%5,6+1 đ%4,6+0,7 đ%-11,212,8 đ%
20062,82+1,27 đ%4,61,21,2+0 đ%4,6+4,9 đ%3,9+1,8 đ%1,61,6 đ%
20051,55+0,03 đ%3,2-0,31,2+3 đ%-0,3+0,6 đ%2,1+0,9 đ%3,24,4 đ%
20041,53+1,53 đ%7,6-1,8-1,8+0,4 đ%-0,91,8 đ%1,21,6 đ%7,6+9,1 đ%
2003-0+1,15 đ%2,8-2,2-2,2+3,4 đ%0,91,8 đ%2,8+2,4 đ%-1,5+0,6 đ%
2002-1,15−1,7 đ%2,7-5,6-5,66,6 đ%2,70,1 đ%0,4+1,7 đ%-2,11,8 đ%
20010,55+0,4 đ%2,8-1,31+0,8 đ%2,8+2 đ%-1,3+1,1 đ%-0,32,3 đ%
20000,15+0,33 đ%2-2,40,2+0 đ%0,8+5,2 đ%-2,44,7 đ%2+0,8 đ%
1999-0,18·2,3-4,40,2-4,42,31,2

28 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế