Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha kỳ Q1-2026 đạt 43 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng chi
Bồ Đào Nha4342,843,342,342,34441,842,341,545,3
Hy Lạp49,148,848,648,447,748,2484848,748,5

Bồ Đào Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202643+0,33 đ%434343+0,7 đ%···
202542,68+0,27 đ%43,342,342,3+0,8 đ%42,3+0 đ%43,3+1,5 đ%42,81,2 đ%
202442,4+0,37 đ%4441,541,5+1,3 đ%42,3+0,6 đ%41,8+0,9 đ%441,3 đ%
202342,03−1,77 đ%45,340,240,22,8 đ%41,70,5 đ%40,91 đ%45,32,8 đ%
202243,8−3,65 đ%48,141,9436,3 đ%42,27,7 đ%41,93,1 đ%48,1+2,5 đ%
202147,45−1,88 đ%49,94549,3+5,9 đ%49,95,6 đ%453,7 đ%45,64,1 đ%
202049,33+6,85 đ%55,543,443,4+1,9 đ%55,5+11,5 đ%48,7+6,4 đ%49,7+7,6 đ%
201942,48−0,8 đ%4441,541,50,9 đ%440,4 đ%42,3+0,1 đ%42,12 đ%
201843,28−2,23 đ%44,442,242,49,6 đ%44,4+0,8 đ%42,20,9 đ%44,1+0,8 đ%
201745,5+0,63 đ%5243,152+6,9 đ%43,62 đ%43,12,2 đ%43,30,2 đ%
201644,88−3,45 đ%45,643,545,12,8 đ%45,62,1 đ%45,31,5 đ%43,57,4 đ%
201548,32−3,35 đ%50,946,847,90,1 đ%47,73,3 đ%46,813,6 đ%50,9+3,6 đ%
201451,68+1,7 đ%60,447,3484,1 đ%51+1,1 đ%60,4+11,7 đ%47,31,9 đ%
201349,97+1,15 đ%52,148,752,1+3,5 đ%49,90,4 đ%48,7+1,5 đ%49,2+0 đ%
201248,83−1,22 đ%50,347,248,6+0 đ%50,3+0 đ%47,21,6 đ%49,23,3 đ%
201150,05−1,83 đ%52,548,648,6+0 đ%50,31 đ%48,80,7 đ%52,55,6 đ%
201051,88+1,6 đ%58,148,648,61,4 đ%51,3+1,7 đ%49,51,8 đ%58,1+7,9 đ%
200950,27+4,8 đ%51,349,650+5,5 đ%49,6+5,9 đ%51,3+3,2 đ%50,2+4,6 đ%
200845,48+0,97 đ%48,143,744,50,6 đ%43,71 đ%48,1+3,8 đ%45,6+1,7 đ%
200744,5−0,75 đ%45,143,945,10,7 đ%44,71,1 đ%44,30,2 đ%43,91 đ%
200645,25−1,5 đ%45,844,545,81,3 đ%45,8+0 đ%44,52,9 đ%44,91,8 đ%
200546,75+0,5 đ%47,445,847,1+1 đ%45,80,8 đ%47,4+2 đ%46,70,2 đ%
200446,25+0,83 đ%46,945,446,1+0,4 đ%46,6+1,4 đ%45,40,6 đ%46,9+2,1 đ%
200345,43+1,7 đ%4644,845,7+2,1 đ%45,2+1,5 đ%461,2 đ%44,8+4,4 đ%
200243,73−0,38 đ%47,240,443,6+1,2 đ%43,70,8 đ%47,2+2,7 đ%40,44,6 đ%
200144,1+1,45 đ%4542,442,40,2 đ%44,5+2,2 đ%44,5+1,5 đ%45+2,3 đ%
200042,65+0,08 đ%4342,342,6+0,2 đ%42,30,3 đ%43+0,9 đ%42,70,5 đ%
199942,58·43,242,142,442,642,143,2

28 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế