Bỉ

Bỉ kỳ Q1-2026 đạt 54 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng chi
Bỉ5454,854,453,953,754,753,854,353,553,3
Ireland24,723,92321,820,421,82222,623,223,4

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202654−0,2 đ%545454+0,3 đ%···
202554,2+0,13 đ%54,853,753,7+0,2 đ%53,90,4 đ%54,4+0,6 đ%54,8+0,1 đ%
202454,08+1,25 đ%54,753,553,5+1,1 đ%54,3+1,5 đ%53,8+1 đ%54,7+1,4 đ%
202352,83+0,35 đ%53,352,452,4+0,1 đ%52,80,1 đ%52,8+0,4 đ%53,3+1 đ%
202252,47−2,5 đ%52,952,352,34,5 đ%52,92,6 đ%52,42,5 đ%52,30,4 đ%
202154,97−3,65 đ%56,852,756,8+1,9 đ%55,59 đ%54,92,1 đ%52,75,4 đ%
202058,63+6,85 đ%64,554,954,9+2,7 đ%64,5+12,4 đ%57+5,4 đ%58,1+6,9 đ%
201951,78−0,67 đ%52,251,252,20,6 đ%52,10,5 đ%51,60,6 đ%51,21 đ%
201852,45+0,2 đ%52,852,252,8+0,9 đ%52,6+0,3 đ%52,20,4 đ%52,2+0 đ%
201752,25−1,13 đ%52,651,951,91,8 đ%52,30,5 đ%52,60,9 đ%52,21,3 đ%
201653,38−0,5 đ%53,752,853,70,8 đ%52,81,3 đ%53,5+0,2 đ%53,50,1 đ%
201553,87−1,55 đ%54,553,354,51,9 đ%54,11,9 đ%53,31,2 đ%53,61,2 đ%
201455,43−0,48 đ%56,454,556,4+0,4 đ%56+0,1 đ%54,51,9 đ%54,80,5 đ%
201355,9−0,32 đ%56,455,356+1,1 đ%55,9+0,3 đ%56,4+0,8 đ%55,33,5 đ%
201256,22+1,2 đ%58,854,954,9+1,1 đ%55,6+0,9 đ%55,6+0,5 đ%58,8+2,3 đ%
201155,03+1,12 đ%56,553,853,80,5 đ%54,7+1,2 đ%55,1+1,1 đ%56,5+2,7 đ%
201053,9−0,62 đ%54,353,554,30,2 đ%53,51,6 đ%54+0 đ%53,80,7 đ%
200954,53+3,75 đ%55,15454,5+5,6 đ%55,1+5,3 đ%54+3,3 đ%54,5+0,8 đ%
200850,77+2,22 đ%53,748,948,9+0,3 đ%49,8+1,5 đ%50,7+1,9 đ%53,7+5,2 đ%
200748,55−0,25 đ%48,848,348,60,8 đ%48,30,9 đ%48,80,5 đ%48,5+1,2 đ%
200648,8−3,1 đ%49,447,349,49,9 đ%49,20,5 đ%49,30,2 đ%47,31,8 đ%
200551,9+2,57 đ%59,349,159,3+9,1 đ%49,7+0,5 đ%49,5+0,6 đ%49,1+0,1 đ%
200449,33−1,72 đ%50,248,950,20,5 đ%49,21,8 đ%48,92,4 đ%492,2 đ%
200351,05+1,15 đ%51,350,750,7+1,1 đ%51+0,9 đ%51,3+1,2 đ%51,2+1,4 đ%
200249,9+0,5 đ%50,149,649,6+0,3 đ%50,1+0,9 đ%50,1+0,6 đ%49,8+0,2 đ%
200149,4+0,02 đ%49,649,249,30,2 đ%49,20,2 đ%49,5+0,4 đ%49,6+0,1 đ%
200049,38−1,13 đ%49,549,149,51,3 đ%49,41,1 đ%49,11,1 đ%49,51 đ%
199950,5·50,850,250,850,550,250,5

28 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế