Bỉ

Bỉ kỳ Q1-2026 đạt 49,3 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân ngân sách châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:56

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân ngân sách châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng thu
Bỉ49,349,148,949,14949,649,549,650,149,2
Ireland27,126,524,323,422,222,534,42524,324,8

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202649,3+0,27 đ%49,349,349,3+0,3 đ%···
202549,03−0,67 đ%49,148,9491,1 đ%49,10,5 đ%48,90,6 đ%49,10,5 đ%
202449,7+0,95 đ%50,149,550,1+2,6 đ%49,6+0,6 đ%49,5+0,2 đ%49,6+0,4 đ%
202348,75−0,2 đ%49,347,547,52,8 đ%49+0,2 đ%49,3+1,5 đ%49,2+0,3 đ%
202248,95−0,6 đ%50,347,850,30,4 đ%48,80,9 đ%47,80,6 đ%48,90,5 đ%
202149,55+0,08 đ%50,748,450,7+3,1 đ%49,71,7 đ%48,41,3 đ%49,4+0,2 đ%
202049,47−0,23 đ%51,447,647,62,4 đ%51,4+1,3 đ%49,7+0,1 đ%49,2+0,1 đ%
201949,7−1,73 đ%50,149,1502 đ%50,11,9 đ%49,61,6 đ%49,11,4 đ%
201851,43−0,05 đ%5250,552+0,8 đ%52+0,5 đ%51,20,3 đ%50,51,2 đ%
201751,47+0,55 đ%51,751,251,2+0,8 đ%51,5+1,1 đ%51,5+0,9 đ%51,70,6 đ%
201650,93−0,5 đ%52,350,450,40,9 đ%50,40,9 đ%50,61,1 đ%52,3+0,9 đ%
201551,43−0,82 đ%51,751,351,31,8 đ%51,30,9 đ%51,70,3 đ%51,40,3 đ%
201452,25−0,48 đ%53,151,753,1+0,6 đ%52,20,7 đ%520,6 đ%51,71,2 đ%
201352,73+0,83 đ%52,952,552,5+0,1 đ%52,9+1,2 đ%52,6+1 đ%52,9+1 đ%
201251,9+1,32 đ%52,451,652,4+1,9 đ%51,7+1,5 đ%51,6+1 đ%51,9+0,9 đ%
201150,58+0,78 đ%5150,250,5+1 đ%50,2+0,5 đ%50,6+0,7 đ%51+0,9 đ%
201049,8+0,7 đ%50,149,549,50,2 đ%49,7+0,5 đ%49,9+1 đ%50,1+1,5 đ%
200949,1−0,57 đ%49,748,649,7+0,9 đ%49,20,6 đ%48,91 đ%48,61,6 đ%
200849,68+1,05 đ%50,248,848,8+1,1 đ%49,8+0,9 đ%49,9+1,2 đ%50,2+1 đ%
200748,63−0,42 đ%49,247,747,72,5 đ%48,9+1,2 đ%48,70,6 đ%49,2+0,2 đ%
200649,05−0,1 đ%50,247,750,2+1,2 đ%47,72,5 đ%49,3+0,3 đ%49+0,6 đ%
200549,15+0,07 đ%50,248,4490,6 đ%50,2+1,3 đ%49+0,4 đ%48,40,8 đ%
200449,08−0,1 đ%49,648,649,6+1 đ%48,91,2 đ%48,6+0 đ%49,20,2 đ%
200349,18−0,7 đ%50,148,648,61,6 đ%50,1+0,4 đ%48,61,7 đ%49,4+0,1 đ%
200249,88+0,25 đ%50,349,350,2+0,4 đ%49,7+0,2 đ%50,3+1 đ%49,30,6 đ%
200149,63+0,3 đ%49,949,349,81,6 đ%49,5+0,8 đ%49,3+0,7 đ%49,9+1,3 đ%
200049,32−0,5 đ%51,448,651,4+1,6 đ%48,71,5 đ%48,61 đ%48,61,1 đ%
199949,83·50,249,649,850,249,649,7

28 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân ngân sách châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế