—— Có kỳ hạn

—— Có kỳ hạn kỳ 12-2010 đạt 18.090,2 Tỷ CNY, theo Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dư nợ tín dụng Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2003 đến 12-2010. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:47

Chỉ tiêu này trong bảng Dư nợ tín dụng Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Tổng số dư tiền gửi354.327,78352.384,82350.566,8350.228,05345.716,95344.461,08336.138,33334.463,63332.917,46332.177,54
— Tiền gửi tiết kiệm dân cư
—— Có kỳ hạn

—— Có kỳ hạn theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
201017.669,16+10,51%18.265,1216.480,4416.480,44+9,69%17.388,14+12,03%17.461,81+9,95%17.505,31+9,36%17.549,62+8,68%17.770,12+9,39%17.813,62+10,55%17.833,6+11,29%18.265,12+11,83%17.959,4+11,16%17.912,55+11,03%18.090,2+11,08%
200915.989,4+26,45%16.333,3415.024,0115.024,01+38,29%15.521,41+34,17%15.880,87+33,32%16.007,27+32,6%16.148,71+32,01%16.244,52+30,01%16.113,3+27,06%16.024,04+23,86%16.333,34+22,68%16.156,35+18,85%16.132,52+16,08%16.286,47+14,91%
200812.645,06+17,34%14.172,6910.864,2610.864,26+2,68%11.568,4+4,93%11.912,18+6,66%12.072,21+9,21%12.232,64+12,58%12.494,39+15,09%12.681,49+17,37%12.937,29+21,08%13.313,45+24,27%13.593,83+30,73%13.897,86+33,2%14.172,69+32,04%
200710.776,55+2,59%11.168,7610.398,7510.580,46+5,41%11.024,76+6,51%11.168,76+6,77%11.053,79+5,37%10.866,12+3,59%10.856,09+3,35%10.804,91+2,94%10.684,82+1,15%10.713,13+0,44%10.398,752,53%10.433,612,17%10.733,47+0,75%
200610.504,04+13,63%10.669,0310.037,7810.037,78+17,88%10.351,26+16,22%10.460,87+15,84%10.490,4+15,5%10.489,29+14,73%10.504,7+13,72%10.496,56+12,67%10.563,69+12,64%10.666,02+12,51%10.669,03+11,75%10.665,33+11,14%10.653,55+9,92%
20059.243,77+15,49%9.691,678.515,458.515,45+9,76%8.906,49+12,96%9.030,49+13,96%9.082,4+14,84%9.142,8+15,21%9.237,31+16,14%9.316,49+16,64%9.378,55+17,2%9.479,85+18,03%9.547,03+18,29%9.596,68+16,38%9.691,67+16,21%
20048.003,61+11,28%8.339,67.758,137.758,13+15,12%7.884,68+13,95%7.924,43+12,56%7.908,91+11,64%7.935,73+10,89%7.953,52+10,2%7.987,49+10%8.002,37+9,84%8.031,44+9,24%8.070,72+9,22%8.246,31+11,27%8.339,6+11,98%
20037.192,03·7.447,716.739,046.739,046.919,277.040,047.084,367.156,77.217,687.261,567.285,327.352,297.389,537.410,887.447,71

8 năm số liệu, đơn vị Tỷ CNY. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Dư nợ tín dụng Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế