—— Có kỳ hạn

—— Có kỳ hạn kỳ 12-2014 đạt 17.565,2 Tỷ CNY, theo Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dư nợ tín dụng Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2003 đến 12-2014. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:47

Chỉ tiêu này trong bảng Dư nợ tín dụng Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Tổng số dư tiền gửi354.327,78352.384,82350.566,8350.228,05345.716,95344.461,08336.138,33334.463,63332.917,46332.177,54
— Tiền gửi doanh nghiệp
—— Có kỳ hạn

—— Có kỳ hạn theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
201417.051,05+15,28%17.694,2215.916,315.916,3+19,57%16.174,48+19,09%16.550,4+16,9%16.713,5+15%16.966,2+14,36%17.324,13+15,55%17.300,56+14,94%17.480,22+14,84%17.694,22+13,67%17.488,46+13,71%17.438,93+13,65%17.565,2+13,18%
201314.791,42+20,52%15.566,1613.311,0413.311,04+23,3%13.582,02+22,85%14.157,63+22,77%14.533,32+24,12%14.835,78+24,3%14.992,12+21,83%15.051,99+19,16%15.221,75+18,23%15.566,16+18,42%15.380,51+17,85%15.345,02+17,66%15.519,67+17,53%
201212.273,44+19,83%13.205,0510.796,0510.796,05+14,46%11.056,19+16,36%11.531,81+17,04%11.708,84+17,02%11.935,31+17%12.305,93+19,76%12.631,6+21,14%12.874,17+21,06%13.144,57+22,26%13.050,39+23,2%13.041,4+23,96%13.205,05+23,29%
201110.242,16+23,98%10.750,969.432,179.432,17+28,13%9.501,43+24,39%9.853,1+26,49%10.006,15+24,31%10.200,69+25,29%10.275,48+24,83%10.427,55+26,34%10.634,64+25,94%10.750,96+18,11%10.592,82+22,6%10.520,51+21,72%10.710,46+21,13%
20108.261,43+7,91%9.102,327.361,137.361,13+11,93%7.638,56+15,79%7.789,42+10,46%8.049,65+8,06%8.141,39+8,59%8.231,76+6,04%8.253,7+6,73%8.444,01+7,67%9.102,32+6,28%8.639,96+5,74%8.642,88+5,51%8.842,42+4,82%
20097.656,06+31,36%8.564,516.576,376.576,37+32,13%6.596,7+27,95%7.051,5+27,21%7.449,37+30,35%7.497,28+30,54%7.763,06+31,44%7.732,92+31,2%7.842,84+29,75%8.564,51+33,02%8.170,72+33,76%8.191,52+33,09%8.435,97+34,77%
20085.828,35+29,34%6.438,354.977,294.977,29+23,54%5.155,69+24,59%5.543,06+30,73%5.714,82+27,49%5.743,19+32,36%5.906,38+33,21%5.893,96+33,87%6.044,7+32,34%6.438,35+26,47%6.108,46+30,68%6.154,78+29,67%6.259,5+26,93%
20074.506,31+16,21%5.090,894.028,754.028,75+11,63%4.138,06+14,11%4.239,96+12,85%4.482,54+13,16%4.339,13+12,57%4.433,79+13,95%4.402,59+15,02%4.567,61+17,21%5.090,89+23,21%4.674,42+19,41%4.746,59+20,1%4.931,33+19,96%
20063.877,79+21,29%4.131,853.609,013.609,01+31,99%3.626,51+30,15%3.757,23+29,15%3.961,13+28,67%3.854,66+25,41%3.891,14+21,71%3.827,65+19,03%3.896,99+17,67%4.131,85+15,47%3.914,55+13,25%3.952,08+13,87%4.110,68+15,7%
20053.197,08+25,56%3.578,452.734,212.734,21+17,9%2.786,3+21,21%2.909,27+22,75%3.078,63+20,87%3.073,71+23,14%3.196,94+23,87%3.215,79+25,23%3.311,68+28,9%3.578,45+30,91%3.456,44+29,68%3.470,81+31,11%3.552,76+28,7%
20042.546,31+19,26%2.760,422.298,672.319,09+19,67%2.298,67+20,15%2.370,1+20,4%2.547,16+24,29%2.496,12+20,05%2.580,94+22,26%2.567,81+20,34%2.569,25+17,7%2.733,48+16,14%2.665,44+17,41%2.647,21+14,99%2.760,42+18,99%
20032.135,14·2.353,611.913,21.937,911.913,21.968,512.049,442.079,182.110,962.133,872.182,882.353,612.270,22.302,082.319,9

12 năm số liệu, đơn vị Tỷ CNY. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Dư nợ tín dụng Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế