Tiền gửi hộ gia đình có kỳ hạn và khác Trung Quốc
Tiền gửi hộ gia đình có kỳ hạn và khác Trung Quốc kỳ 07-2026 đạt 129.170,46 Tỷ CNY, theo Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nguồn vốn và sử dụng vốn của hệ thống tài chính (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2015 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Nguồn vốn và sử dụng vốn của hệ thống tài chính
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — Tiền gửi trong nước | 344.427,37 | 344.387,94 | 342.504,79 | 340.699,97 | 340.444,41 | 336.075,67 | 334.944,66 | 326.773,57 | 325.085,74 | 322.967,48 | |
| —— Tiền gửi hộ gia đình | 172.857,86 | 173.484,01 | 171.539,9 | 171.649,47 | 173.588,95 | 171.151,9 | 168.039,09 | 165.893,46 | 163.308,44 | 163.984,8 | |
| ——— Có kỳ hạn và khác | 129.170,46 | 128.885,75 | 128.346,51 | 128.118,19 | 128.330,45 | 126.087,7 | 123.820,27 | 121.799,14 | 120.915,47 | 120.578,64 |
Hiểu về tiền gửi hộ gia đình có kỳ hạn và khác Trung Quốc
Khoản mục này đo lường tổng số dư tiền gửi có kỳ hạn và các hình thức tiền gửi khác của khu vực hộ gia đình tại hệ thống tài chính, gắn liền với các mốc thời gian cam kết hưởng lãi suất. Phạm vi bao gồm toàn bộ các khoản tiết kiệm có kỳ hạn dài ngắn khác nhau của cá nhân dân cư, loại trừ tiền gửi không kỳ hạn mang tính thanh khoản tức thời và tiền gửi của khu vực doanh nghiệp. Điểm khác biệt cốt lõi so với cấu phần không kỳ hạn là dòng vốn này mang tính ổn định cao hơn, ít bị rút ra ngẫu hứng vì vướng các ràng buộc về lãi suất.
Khi đọc số liệu công bố hàng tháng, người phân tích cần chú ý đến các đợt điều chỉnh lãi suất tiết kiệm vì chúng tạo ra làn sóng dịch chuyển dòng tiền từ không kỳ hạn sang có kỳ hạn hoặc ngược lại. Số liệu kỳ gần nhất thường là ước tính sơ bộ và sẽ được cập nhật chính xác hơn ở các kỳ công bố sau. Việc so sánh tốc độ tăng trưởng với cùng kỳ năm trước giúp đánh giá đúng xu hướng tích lũy tài sản của dân cư thay vì nhìn vào biến động đơn thuần của tháng liền trước.
Câu hỏi thường gặp
- Tiền gửi có kỳ hạn của hộ gia đình đại diện cho điều gì?
- Đây là lượng tiền nhàn rỗi của người dân được gửi vào hệ thống tài chính để hưởng lãi suất trong một khoảng thời gian cam kết.
- Yếu tố nào tác động mạnh nhất đến sự thay đổi của khoản mục này?
- Biến động của lãi suất huy động thường làm thay đổi quyết định gửi tiền dài hạn hay giữ tiền ngắn hạn của người dân.
- Có nên dùng số liệu tháng liền trước để đánh giá xu hướng tiết kiệm không?
- Không nên, vì số liệu tháng liền trước dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố mùa vụ ngắn hạn; nên so sánh với cùng kỳ năm trước.