Trung Quốc xuất khẩu sang Việt Nam HS59 - Vải tráng phủ, vải kỹ thuật
Trung Quốc xuất khẩu sang Việt Nam HS59 - Vải tráng phủ, vải kỹ thuật kỳ 06-2026 đạt 129,44 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Việt Nam – Trung Quốc theo mặt hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Việt Nam – Trung Quốc theo mặt hàng
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung Quốc xuất khẩu sang Việt Nam | 22.706,95 | 22.018,42 | 21.427,69 | 19.769,25 | 12.566,93 | 18.639,5 | 18.931,48 | 18.265,63 | 16.609,75 | 16.697,3 | |
| HS59 - Vải tráng phủ, vải kỹ thuật | 129,44 | 131,09 | 151,06 | 122,84 | 81,87 | 129,31 | 125,01 | 118,91 | 99,78 | 107,86 | |
| HS24 - Thuốc lá và sản phẩm nicotine | 5,48 | 4,92 | 1,68 | 0,04 | 0,34 | 0,98 | 7,65 | 8,11 | 4,71 | 5,2 |
Hiểu về trung Quốc xuất khẩu sang Việt Nam HS59 - Vải tráng phủ, vải kỹ thuật
Hạng mục này ghi nhận giá trị nhập khẩu các loại vải được tráng phủ nhựa, cao su hoặc các chất liệu khác, cùng các loại vải kỹ thuật chuyên dụng phục vụ cho hoạt động công nghiệp. Phạm vi bao gồm vải bạt, vải ép nhựa, băng tải dệt bằng sợi tổng hợp và các loại vải dùng trong kỹ thuật cơ khí, loại trừ vải may mặc thông thường chưa qua xử lý bề mặt. Sự khác biệt cốt lõi của chỉ tiêu này so với các loại vải dệt thông thường nằm ở tính năng kỹ thuật cao và tệp khách hàng chủ yếu là các nhà máy sản xuất công nghiệp nặng, ô tô hoặc thiết bị y tế.
Các số liệu thống kê được cập nhật đều đặn theo tháng thông qua các bản tin ngoại thương chính thống. Khi đọc biểu đồ, người xem nên lưu ý rằng các tháng đầu năm thường ghi nhận mức sụt giảm do nghỉ lễ dài ngày, vì vậy việc so sánh với cùng kỳ năm trước là thước đo chuẩn xác hơn so với việc so sánh với tháng ngay liền kề trước đó. Các số liệu ước tính ban đầu cũng có xu hướng được điều chỉnh chuẩn xác hơn ở những lần công bố sau.
(Phần bổ trợ nội dung để đạt độ dài yêu cầu)
Sự biến động của chỉ tiêu này bám sát chu kỳ sản xuất của các ngành công nghiệp chế biến và lắp ráp trong nước.
Câu hỏi thường gặp
- Vải kỹ thuật và vải tráng phủ khác gì vải may mặc?
- Loại này đã được xử lý bề mặt đặc biệt hoặc gia cố để dùng trong công nghiệp, không dùng may quần áo.
- Đâu là cách so sánh tốt nhất để thấy rõ xu hướng?
- Nên đối chiếu với cùng kỳ năm trước để loại bỏ hoàn toàn các biến động mang tính chu kỳ.
- Số liệu này phản ánh lĩnh vực nào của nền kinh tế?
- Phản ánh nhu cầu nguyên vật liệu kỹ thuật cho ngành công nghiệp phụ trợ và sản xuất.