Thu ngân sách công chung luỹ kế

Thu ngân sách công chung luỹ kế kỳ 06-2026 đạt 12.104,7 Tỷ CNY, theo Bộ Tài chính Trung Quốc (财政部). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thu chi ngân sách Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 08-2008 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Bộ Tài chính Trung Quốc (财政部)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 15:04

Chỉ tiêu này trong bảng Thu chi ngân sách Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Thu ngân sách công chung luỹ kế412.104,710.046,58.340,46.161,34.415,421.604,520.051,618.64916.387,614.819,8
Thu từ thuế luỹ kế9.786,58.261,76.809,74.850,53.639,317.636,316.481,415.336,413.266,412.108,5
Thu ngoài thuế luỹ kế2.318,21.784,81.530,71.310,8776,13.968,23.570,23.312,63.121,22.711,3

Thu ngân sách công chung luỹ kế theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20268.213,66−37,6%12.104,74.415,4·4.415,4+0,68%6.161,3+2,37%8.340,4+3,46%10.046,5+3,98%12.104,7+4,74%······
202513.161,95−0,11%21.604,54.385,6·4.385,61,64%6.018,91,13%8.061,60,38%9.662,30,3%11.556,60,3%13.583,9+0,13%14.819,8+0,29%16.387,6+0,5%18.649+0,82%20.051,6+0,76%21.604,51,66%
202413.176,4−1,56%21.970,24.458,5·4.458,52,32%6.087,72,35%8.092,62,7%9.691,22,79%11.591,32,76%13.566,32,63%14.777,62,65%16.305,92,19%18.498,11,34%19.9010,56%21.970,2+1,35%
202313.384,55+8,79%21.678,44.564,2·4.564,21,21%6.234,1+0,49%8.317,1+11,95%9.969,2+14,93%11.920,3+13,29%13.933,4+11,48%15.179,6+9,96%16.671,3+8,86%18.749,4+8,13%20.013,1+7,88%21.678,4+6,42%
202212.302,6−4,54%20.370,34.620,3·4.620,3+10,52%6.203,7+8,62%7.429,34,76%8.673,910,07%10.522,110,16%12.498,19,25%13.804,38,03%15.315,16,63%17.339,74,48%18.551,83%20.370,3+0,57%
202112.887,63+17,1%20.253,94.180,5·4.180,5+18,66%5.711,5+24,21%7.800,8+25,55%9.645,4+24,18%11.711,6+21,77%13.771,6+20,04%15.008,8+18,4%16.402+16,32%18.152,6+14,5%19.125,2+12,84%20.253,9+10,74%
202011.005,54−7,84%18.289,53.523,2·3.523,29,9%4.598,414,3%6.213,314,48%7.767,213,62%9.617,610,82%11.472,58,68%12.676,87,51%14.100,26,42%15.853,35,47%16.948,95,3%18.289,53,93%
201911.941,74+3,85%19.038,23.910,4·3.910,4+6,98%5.365,6+6,15%7.265,1+5,26%8.991,9+3,77%10.784,6+3,37%12.562,3+3,15%13.706,1+3,16%15.067,8+3,32%16.770,4+3,8%17.896,7+3,85%19.038,2+3,83%
201811.498,47+9,09%18.335,23.655,3·3.655,3+16,21%5.054,6+13,93%6.901,9+12,87%8.665+12,21%10.433,1+10,63%12.179,1+9,96%13.286,8+9,43%14.583,1+8,72%16.155,8+7,45%17.233,3+6,54%18.335,2+6,25%
201710.540,76+10,16%17.256,73.145,4·3.145,4+14,86%4.436,6+14,06%6.115+12,37%7.722,4+10,51%9.430,6+10,28%11.076,2+10,45%12.141,5+10,2%13.412,9+10,49%15.036,3+9,95%16.174,8+9,1%17.256,7+8,16%
20169.568,34+6,46%15.955,22.738,5·2.738,5+6,49%3.889,6+6,84%5.441,9+9,04%6.988+8,74%8.551,4+7,43%10.028,4+6,86%11.017,8+6,43%12.140+6,11%13.675,9+6,14%14.825+5,94%15.955,2+4,82%
20158.988+7,12%15.221,72.571,7·2.571,7+3,19%3.640,7+3,94%4.990,9+5,06%6.426,5+5,05%7.960+6,65%9.384,9+7,5%10.352,1+7,38%11.441,2+7,57%12.884,8+7,69%13.993,5+7,98%15.221,7+8,46%
20148.390,26+8,59%14.0352.492,3·2.492,3+11,13%3.502,6+9,34%4.750,7+9,3%6.117,7+8,83%7.463,8+8,82%8.730+8,53%9.640,9+8,29%10.636,2+8,1%11.964,2+8,25%12.959,5+8,31%14.035+8,68%
20137.726,39+8,58%12.914,32.242,6·2.242,6+7,21%3.203,4+6,86%4.346,5+6,66%5.621,4+6,56%6.859,1+7,52%8.043,9+8,02%8.902,7+8,13%9.838,9+8,61%11.052,5+9,4%11.965+9,87%12.914,3+10,18%
20127.115,68+4,55%11.7212.091,83·2.091,832.997,63+14,74%4.075+12,54%5.275,5+12,68%6.379,5+12,17%7.446,7+11,58%8.233+10,83%9.058,8+10,93%10.103,2+11,21%10.890,3+11,91%11.721+12,98%
20116.806,2+28,99%10.3742.612,57··2.612,57+33,11%3.620,78+31,41%4.682,01+32%5.687,58+31,2%6.673,99+30,52%7.428,63+30,9%8.166,33+29,54%9.085,17+28,14%9.730,9+26,8%10.374+24,87%
20105.276,45+24,27%8.3081.962,71··1.962,71+34,05%2.755,27+34,15%3.547,04+30,85%4.334,98+27,59%5.113,3+25,72%5.675,23+23,62%6.303,95+22,36%7.089,98+21,48%7.674,05+21,05%8.308+21,33%
20094.246−20,59%6.847,71.464,21··1.464,212.053,922.710,873.397,614.067,214.590,95+2,64%5.151,89+5,25%5.836,38+7,53%6.339,31+9,17%6.847,7+11,68%
20085.346,75·6.131,694.472,96·······4.472,964.894,695.427,585.806,826.131,69

19 năm số liệu, đơn vị Tỷ CNY. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thu chi ngân sách Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế