Thép tấm cán nguội

Thép tấm cán nguội kỳ 06-2026 đạt 4,55 Triệu tấn, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2004 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Thép tấm cán nguội4,554,294,64,824,324,34,44,644,194,09
Soda (Na₂CO₃)3,363,483,473,563,353,243,413,363,283,1
Thép băng rộng cán nóng19,1118,1517,618,8517,0817,8218,1518,2718,7718,41

Thép tấm cán nguội theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20264,56+6,03%4,824,29··4,82+3,36%4,6+7,96%4,29+4,28%4,55+11,84%······
20254,3+6,02%4,674,06··4,67+8,23%4,26+6,99%4,11+3,71%4,060,61%4,09+15,03%4,19+10,53%4,64+12,53%4,4+5,52%4,3+2,97%4,322,6%
20244,06+15,36%4,433,56··4,31+24,05%3,98+25,4%3,96+17,25%4,09+18,01%3,56+2,8%3,79+7,86%4,12+12,08%4,17+16,07%4,18+14,24%4,43+16,91%
20233,52−1,51%3,793,17··3,4821,57%3,177,73%3,3810,08%3,478,58%3,463,89%3,51+16,02%3,68+9,73%3,59+5,46%3,66+7,87%3,79+7,46%
20223,57−6,34%4,433,03··4,43+10,28%3,4413,22%3,760,29%3,79+0,05%3,6+2,8%3,0315,73%3,356,66%3,44,89%3,3913,56%3,5320,1%
20213,81+12,83%4,413,5··4,02+25,05%3,96+18,09%3,77+23,61%3,79+20,37%3,5+5,1%3,59+9,91%3,59+7,62%3,58+2,82%3,92+7,63%4,41+11,1%
20203,38+19,54%3,973,05··3,21+8,51%3,36+19,86%3,05+8,73%3,15+16,64%3,33+23,85%3,27+20,54%3,33+15,16%3,48+26,21%3,65+23,39%3,97+32,35%
20192,83+6,44%32,69··2,96+1,65%2,8+1,41%2,814,56%2,7+3,69%2,69+7,25%2,71+8,05%2,9+12,69%2,76+7,44%2,95+14,72%3+14,54%
20182,66−14,3%2,942,51··2,919,14%2,7612,57%2,9416,6%2,625,29%2,5121,78%2,5118,32%2,5711,81%2,574,18%2,5813,36%2,625,85%
20173,1−5,14%3,522,68··3,21+1,26%3,16+1,12%3,52+7,21%3,48+1,9%3,21+3,35%3,071,66%2,9110,75%2,6816,72%2,9712,59%2,7822,13%
20163,27+2,45%3,583,11··3,172,88%3,129,74%3,294,64%3,42+1,18%3,11+1,54%3,132,59%3,26+5,02%3,22+8,9%3,40,87%3,580,67%
20153,19−0,29%3,62,19·2,193,26+9,25%3,46+20,39%3,45+7,89%3,38+5,79%3,063,96%3,21+3,58%3,117,88%2,958,88%3,430,2%3,6+5,48%
20143,2+22,48%3,442,87··2,99+17,94%2,87+23,4%3,2+31,48%3,19+28,96%3,18+30,38%3,1+23,44%3,37+22,07%3,24+13,83%3,44+19,88%3,41+16,61%
20132,61+21,6%2,932,33··2,53+17,72%2,33+7,28%2,43+13,13%2,48+15,76%2,44+14,59%2,51+13,58%2,76+25,98%2,85+22,02%2,87+19,16%2,93+33,49%
20122,15+1,08%2,411,761,761,51%1,95+11,96%2,15+9,64%2,17+2,6%2,15+5,71%2,148%2,133,05%2,219,17%2,194,07%2,33+9,32%2,41+2,82%2,19+1,81%
20112,13+14,54%2,431,741,79+17,43%1,74+28,53%1,96+12,38%2,12+23,17%2,030,73%2,33+15,44%2,2+20,24%2,43+23,89%2,29+13,22%2,14+10,11%2,34+16,24%2,15+2,23%
20101,86+39,37%2,111,351,52+66,67%1,35+46,91%1,75+55,39%1,72+33,9%2,05+58,56%2,01+54,69%1,83+20,03%1,96+33,27%2,02+44,91%1,94+31,19%2,01+20,32%2,11+31,38%
20091,33−1,14%1,670,910,9126,86%0,9217,99%1,1222,55%1,287,76%1,2915,18%1,325,56%1,52+5,47%1,473,03%1,39+9,94%1,48+18,62%1,67+50,31%1,6+47,2%
20081,35+5,04%1,751,091,25+14,19%1,125,63%1,45+19,15%1,39+20,75%1,52+25,79%1,75+15,6%1,44+14,51%1,52+9,52%1,2712,55%1,2510,04%1,1111,03%1,0914,72%
20071,28+15,07%1,511,091,091,19+65,51%1,22+25,98%1,15+13,27%1,21+15,35%1,51+36,8%1,26+11,1%1,39+23,51%1,45+21,04%1,39+12,69%1,25+0,4%1,2813,01%
20061,11+61,89%1,470,72·0,72+30,73%0,97+39,8%1,02+57,19%1,05+58,22%1,11+80,72%1,14+71,97%1,12+56,84%1,2+45,57%1,23+60,23%1,25+71,15%1,47+82,59%
20050,69+25,82%0,820,550,6+54,12%0,55+30,64%0,69+28,92%0,65+18,72%0,66+27,26%0,61+21,91%0,66+21,32%0,72+16,42%0,82+43,88%0,77+18,91%0,73+18,37%0,8+21,82%
20040,55·0,660,390,390,420,540,550,520,50,540,620,570,650,620,66

23 năm số liệu, đơn vị Triệu tấn. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế