Sản lượng sợi dệt Trung Quốc
Sản lượng sợi dệt Trung Quốc kỳ 07-2026 đạt 1,81 Triệu tấn, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1998 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | 08-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dệt may và giấy | |||||||||||
| Sợi dệt | 1,81 | 1,93 | 1,87 | 1,89 | 2,02 | 2,13 | 2,04 | 2 | 2,07 | 2,03 | |
| Vải tơ tằm | 16,24 | 18,18 | 17,44 | 15,81 | 18,46 | 17,45 | 19,32 | 15,23 | 19,6 | 19,44 |
Hiểu về sản lượng sợi dệt Trung Quốc
Đại lượng này đếm tổng khối lượng các loại sợi tự nhiên và sợi nhân tạo được kéo ra từ xơ nguyên liệu để cung cấp cho ngành dệt may. Chỉ tiêu này đứng ở khâu trung gian, khác với sản lượng vải hay quần áo hoàn chỉnh ở các công đoạn tiếp theo trong chuỗi giá trị.
Kết quả đo lường được phát hành theo tháng và có thể chịu các đợt điều chỉnh kỹ thuật ở những kỳ tiếp theo. Người sử dụng dữ liệu nên tránh so sánh trực tiếp giữa tháng giêng và tháng chạp mà hãy nhìn vào tỷ lệ tăng trưởng so với cùng kỳ để thấy rõ xu hướng dài hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Sợi tổng hợp có được tính vào chỉ tiêu này không?
- Có, bao gồm cả sợi làm từ nguyên liệu hóa học lẫn sợi tự nhiên.
- Chỉ tiêu này nằm ở khâu nào trong ngành dệt?
- Đây là khâu đầu vào quan trọng cung cấp nguyên liệu cho các xưởng dệt vải.
- Số liệu có bị ảnh hưởng bởi giá nguyên liệu thô không?
- Biểu đồ chỉ đo khối lượng sản xuất vật lý nên không phản ánh biến động giá.