Rượu vang

Rượu vang kỳ 06-2026 đạt 8 Triệu lít, theo Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 05-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Sina Finance — Số liệu vĩ mô Trung Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 18:56

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Rượu vang876616107966
Thuốc lá điếu174,58180,89183,44212,9979,02163,76185,93222,56216,73226,74
Than nguyên khai380,88397,22385,63440,62437,03426,79406,75411,51390,5380,99

Rượu vang theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20266,75−18,67%86··633,33%6+20%7+16,67%811,11%······
20258,3−16,16%165··925%537,5%625%918,18%625%625%918,18%712,5%10+0%16+6,67%
20249,9−25,56%158··1225%811,11%820%1126,67%820%820%1126,67%827,27%1033,33%1531,82%
202313,3−28,11%229··1611,11%940%1023,08%1521,05%1033,33%1037,5%1521,05%1131,25%1531,82%2231,25%
202218,5−25,7%3213··1835,71%1546,43%1345,83%1936,67%1516,67%165,88%199,52%165,88%2215,38%3220%
202124,9−18,09%4017··28+27,27%2815,15%24+14,29%30+15,38%1810%1719,05%2132,26%1754,05%2627,78%4029,82%
202030,4−25,85%5720··2235,29%33+17,86%2140%2639,53%2033,33%2132,26%3120,51%3711,9%3626,53%5727,85%
201941−33,98%7928··3444,26%2850,88%3532,69%4323,21%3044,44%3136,73%3932,76%4233,33%4934,67%7917,71%
201862,1−33,08%9649··6127,38%5714,93%5228,77%5635,63%5429,87%4944,94%5840,82%6330,77%7525,74%9640,37%
201792,8−9,29%16167··8416,83%6711,84%739,88%8714,71%774,94%8910,1%9821,6%9110,78%10117,89%161+21,05%
2016102,3+5,96%13376··101+21,69%76+2,7%81+14,08%102+6,25%813,57%99+1,02%125+1,63%10213,56%123+6,96%133+3,1%
201596,55−0,16%12971·7183+12,16%74+10,45%712,74%961,03%843,45%986,67%1234,65%118+6,31%115+9,52%129+8,4%
201496,7−0,72%12967··7415,91%678,22%739,88%973,96%872,25%105+0,96%129+22,86%111+6,73%1052,78%1191,65%
201397,4−15,43%12173··88+7,32%737,59%8125%10125,74%8919,09%10418,11%10512,5%10418,11%10818,18%12131,25%
2012115,17+21,55%1767997+3,19%88+18,92%8211,83%79+14,49%108+35%136+37,37%110+34,15%127+39,56%120+22,45%127+22,12%132+0,76%176+44,26%
201194,75+5,57%1316994+30,56%74+2,78%93+16,25%698%8011,11%99+0%82+24,24%91+28,17%98+4,26%10414,75%131+21,3%1224,69%
201089,75+13,85%1286672+5,88%72+26,32%80+15,94%75+17,19%90+28,57%99+35,62%66+8,2%71+0%94+9,3%122+43,53%1081,82%1283,03%
200978,83+18,4%132576826,88%573,39%6910,39%648,57%704,11%7317,98%61+32,61%71+54,35%86+53,57%85+44,07%110+71,88%132+97,01%
200866,58+22,55%934693+89,8%59+43,9%77+60,42%70+84,21%73+97,3%89+85,42%46+4,55%464,17%5625,33%593,28%6415,79%6722,99%
200754,33+33,61%873749+8,89%41+13,89%48+23,08%38+15,15%37+2,78%48+37,14%44+51,72%48+65,52%75+97,37%61+45,24%76+55,1%87+12,99%
200640,67+15,64%772945+21,62%36+12,5%39+21,88%33+3,13%36+56,52%35+34,62%29+31,82%299,38%38+2,7%42+20%49+25,64%77+2,67%
200535,17+12,53%752237+0%32+6,67%32+18,52%32+45,45%23+15%26+30%22+29,41%32+28%377,5%3512,5%3913,33%75+44,23%
200431,25+10,62%521737+8,82%30+7,14%27+3,85%22+15,79%20+25%20+25%1719,05%253,85%40+33,33%40+21,21%45+12,5%52+4%
200328,25+19,79%501634+3,03%28+7,69%26+23,81%19+26,67%16+6,67%16+0%21+40%26+44,44%30+25%33+50%40+37,93%50+2,04%
200223,58+16,46%491533+50%263,7%21+23,53%156,25%156,25%16+0%15+7,14%18+20%24+4,35%22+4,76%29+61,11%49+28,95%
200120,25+37,62%38142227171616+77,78%1614+55,56%15+50%23+43,75%21+61,54%1810%38+46,15%
200014,71·269····9·91016132026

27 năm số liệu, đơn vị Triệu lít. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng sản phẩm công nghiệp Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế