PPI giá mua vào Trung Quốc
PPI giá mua vào Trung Quốc kỳ 07-2026 đạt 5,5 %, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2021 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng PPI
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PPI giá mua vào9 | 5,5 | 6,4 | 5,8 | 3,5 | 0,8 | -0,7 | -1,4 | -2,1 | -2,5 | -2,7 | |
| Nhiên liệu và năng lượng | 9,3 | 11,8 | 10 | 4,4 | -3,8 | -8,4 | -7,1 | -5,7 | -6,9 | -7,4 | |
| Vật liệu kim loại đen | 1,4 | 1,3 | 0,3 | -0,9 | -2,3 | -3,1 | -2,9 | -3,3 | -3 | -2,8 |
Hiểu về PPI giá mua vào Trung Quốc
Ghi nhận mức biến động giá của tổng thể các loại nguyên nhiên vật liệu và năng lượng mà các doanh nghiệp công nghiệp thu mua vào để phục vụ sản xuất. Khác với giá xuất xưởng phản ánh đầu ra, đây là thước đo toàn diện ở khâu đầu vào, đã tính đến các chi phí lưu thông, vận chuyển và trung gian thương mại mà bên mua phải gánh chịu.
Chỉ số được phát hành hằng tháng và có thể được điều chỉnh nhẹ trong các kỳ báo cáo tiếp theo. Mức độ biến động ở chi phí mua vào thường mạnh hơn giá đầu ra, phản ánh áp lực trực tiếp lên biên lợi nhuận của toàn ngành công nghiệp. Giới phân tích thường so sánh dữ liệu cùng kỳ năm trước để loại bỏ tác động lệch lịch do kỳ nghỉ lễ đầu năm gây ra.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số giá mua vào khác gì chỉ số giá xuất xưởng?
- Giá mua vào đo chi phí thực tế doanh nghiệp phải trả để sở hữu đầu vào, trong khi giá xuất xưởng là mức giá doanh nghiệp bán sản phẩm ra tại cửa nhà máy.
- Khi giá mua vào tăng nhanh hơn giá bán ra thì chuyện gì xảy ra?
- Biên lợi nhuận của các doanh nghiệp sản xuất sẽ bị thu hẹp do không thể chuyển toàn bộ chi phí gia tăng sang cho bên mua.
- Yếu tố nào tác động mạnh nhất đến giá mua vào công nghiệp?
- Biến động giá năng lượng, nguyên liệu thô nhập khẩu và chi phí logistics đóng vai trò chi phối chỉ số này.