Venezuela

Venezuela kỳ 06-2026 đạt 130,88 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Venezuela130,8891,5596,9683,84119,06101,64156,29110,1121,19107,63
Congo676,19493,4344,41374,22579,46319,37389,17542,82408,38346,91
Senegal53,4526,1132,6519,9290,6221,3720,815,0413,4115,08

Venezuela theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026103,99+4,1%130,8883,84101,6418,69%119,06+85,96%83,8449,42%96,96+98,37%91,55+52,71%130,88+105,08%······
202599,9−25,26%165,7448,8812515,07%64,0271,83%165,7454,18%48,8875,43%59,9566,65%63,82+5,71%85,53+73,1%90,59+265,42%107,63+125,41%121,19+114,06%110,1+56,58%156,2913,06%
2024133,66+115,05%361,7124,79147,17+125,65%227,3+170,04%361,71+239,5%198,92+86,28%179,77+98,11%60,37+42%49,4114,43%24,79+49,77%47,75+57,18%56,62+25,64%70,31+59,65%179,77+220,63%
202362,15−10,52%106,7916,5565,22+185,28%84,17+89,64%106,54+248,75%106,79+85,56%90,7438,87%42,5159,04%57,75+0,61%16,5578,78%30,3861,5%45,0627,2%44,0454,49%56,07+5,91%
202269,46−16,15%148,4522,8622,8673,93%44,3856,57%30,5582,17%57,55+10,17%148,45+101,34%103,79+57,45%57,3943,52%78,02+15,32%78,91+44,43%61,9+9,66%96,79+7,93%52,9425,31%
202182,84+86,06%171,3352,2487,7+75,63%102,19+54,95%171,33+441,33%52,24+21,93%73,73+111,51%65,92+48,3%101,62+190,11%67,66+47,11%54,634,22%56,45+95,68%89,68+97,51%70,88+35,66%
202044,52−89,01%65,9528,8549,9492,58%65,9591,23%31,6592,64%42,8594,53%34,8691,68%44,4591,12%35,0388,85%45,9992,34%57,0480,99%28,8536,42%45,4+56,06%52,24+303,76%
2019405,03−34,6%783,8812,94672,612,73%752,33+74,65%430,341,69%783,88+21,17%419,0250,14%500,66+19,1%314,1262,66%600,0228,17%300,0125,11%45,3790,25%29,194,66%12,9497,4%
2018619,28+2,93%841,24400,58770,71+37,39%430,7815,51%737,93+11,59%646,913,7%840,39+26,49%420,3633,39%841,24+51,07%835,33+25,63%400,5835,85%465,18+28,08%544,87+2,79%497,1136,36%
2017601,66+29,79%781,17363,2560,94+124,69%509,85+95,06%661,28+49,51%671,79+63,77%664,38+12,23%631,08+15,19%556,84+1,7%664,93+9,66%624,393,9%363,2+18,38%530,08+18,5%781,17+55,71%
2016463,57−17,92%649,73249,65249,6571,01%261,3841,84%442,3113,1%410,2120,15%592+3,28%547,8415,83%547,5343%606,35+32,84%649,73+12,45%306,838,39%447,34+35,51%501,68+26,23%
2015564,81−56,16%960,56330,12861,1635,92%449,4266,94%50972,56%513,7252,8%573,2166,91%650,8649,6%960,5624,71%456,4448,92%577,7923,47%498330,12397,43
20121.288,3+34,34%1.854,71755,031.343,92+44,25%1.359,37+64,49%1.854,71+106,64%1.088,36+0,48%1.732,54+75,69%1.291,36+4,63%1.275,81+34,98%893,5910,67%755,03+18,53%···
2011958,99+73,99%1.234,15637,02931,68+121,31%826,4+82,3%897,56+64,41%1.083,16+50,87%986,13+138,49%1.234,15+61,47%945,18+44,11%1.000,35+117,36%637,02+117,03%908,52+210,67%1.021,48+27,81%1.036,3+30,07%
2010551,17·799,21292,44420,98453,33545,91717,94413,49764,33655,88460,22293,51292,44799,21796,74

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế