Tuvalu

Tuvalu kỳ 03-2026 đạt 0 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 10-2010 đến 03-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Tuvalu000
Quần đảo Turks và Caicos0,010000000
San Marino0,620,430,340,650,450,080,960,070,360,69

Tuvalu theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260−52,38%00089,47%·0·········
20250−91,72%00057,3%···0······094,44%
20240+232,79%0000+493,33%····0····0+1.820%
20230−95,56%00·00+145,79%··098,01%·····0
20220−81,97%0,010··00·092%00+1.483,33%00,0175,43%··
20210,01+601,32%0,030·····0,01+20.869,44%·0·0,03098,81%·
20200−64,09%00084,3%096,73%0+1.832,2%00+444,97%00·0·0+65.900%·
20190+100,13%0,01005,62%0,010+306,9%·0··099,61%·0,010·
20180+43,27%0,0100·055,38%··000,01+6.603,64%····
20170−89,67%00··0····00·00
20160,01−94,87%0,02000,02··········
20150,25+2.761.961,11%0,990······0,99·000·
20110−30,77%00·······0····
20100·00·········0··

14 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế