Tunisia

Tunisia kỳ 06-2026 đạt 35,16 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Tunisia35,1625,1723,5529,1723,4824,3625,8828,6420,2323,32
Brunei318,198,51258,68151,63152,35199,9180,2671,23155,74201,02
Bolivia345,98236,33311,52376,35405,23340,9274,19253,97270,31170,41

Tunisia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202626,81+21,73%35,1623,4824,36+36,5%23,48+19,59%29,17+58,52%23,55+16,48%25,17+15,98%35,16+55,41%······
202522,03−47,71%28,6417,8417,8420,51%19,641,07%18,421,31%20,2270,87%21,766,01%22,6210,17%23,0470,49%22,8143,47%23,3259,84%20,2368,38%28,64+39%25,88+27,15%
202442,13+106,16%78,0819,8522,45+0,39%19,8511,64%23,39+1,18%69,4+320,22%63,84+205,39%25,19+28,99%78,08+282,51%40,35+102,81%58,08+205,36%63,98+228,94%20,6+4,94%20,357,2%
202320,44−3,66%23,1116,5222,3612,17%22,46+23,74%23,11+2,29%16,528,59%20,91+8,58%19,5317,02%20,4114,53%19,924,28%19,0216,39%19,45+22,46%19,63+3,16%21,93+11,48%
202221,21−9,95%26,2715,8825,46+25,86%18,1512,93%22,619,89%18,0744,21%19,259,8%23,530,71%23,882,18%26,27+17,67%22,75+0,86%15,8821,34%19,0317,45%19,6716,06%
202123,56+26,93%32,3820,1920,23+38,76%20,85+29,56%28,21+44,17%32,38+58,38%21,34+11,68%23,7+80,23%24,41+47,16%22,33+7,94%22,56+11,16%20,191,28%23,06+16,64%23,44+6,58%
202018,56+6,51%21,9913,1514,5823,28%16,09+10,44%19,563,36%20,45+36,73%19,11+13,53%13,1524,86%16,5915,21%20,69+26,39%20,29+13,89%20,45+37,95%19,77+3,7%21,99+19,75%
201917,43+7,19%20,2414,57193,16%14,57+9,59%20,24+20,4%14,950,9%16,84+8,92%17,5+4,65%19,57+30,18%16,3714,35%17,82+14,39%14,83+7,67%19,06+3,34%18,36+13,71%
201816,26−1,56%19,6213,319,62+70,55%13,335,65%16,8119,41%15,0910,97%15,46+16,26%16,72+7,58%15,03+4,65%19,11+12,95%15,5820,27%13,7734,89%18,45+28,9%16,15+23,56%
201716,51+42,72%21,1511,511,51,34%20,66+98,88%20,86+40,28%16,95+69,44%13,29+43,67%15,54+44,68%14,36+20,83%16,92+29,5%19,54+54,91%21,15+108,55%14,31+25,43%13,07+2,01%
201611,57−24,46%14,879,2511,6630,82%10,3929,96%14,8746,35%1032,98%9,2528,92%10,7425,77%11,8930,01%13,063,98%12,61+15,08%10,14+13,78%11,4137,5%12,813,37%
201515,32−5,48%27,728,9116,85+89,21%14,84+9,51%27,72+11,02%14,92+12,27%13,0229,42%14,47+47,49%16,98+42,47%13,6+9,59%10,9666,32%8,9118,2513,26
201216,21−11,55%32,548,918,9172,82%13,5510,01%24,97+139,68%13,29+38,11%18,44+141,41%9,81+18,08%11,92+30,9%12,41+16,78%32,54+192,33%···
201118,32+76,03%50,567,6432,77+29,85%15,05+22,89%10,42+29,28%9,6211,22%7,64+2%8,31+20,09%9,1+9,98%10,63+9%11,13+10,66%8,9+16,61%50,56+403,74%45,71+448,57%
201010,41·25,246,9225,2412,258,0610,847,496,928,289,7510,067,6310,048,33

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế