Thụy Điển

Thụy Điển kỳ 06-2026 đạt 1.026,95 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Thụy Điển1.026,95875,71867,33800,43687,44780,49773,32787,23641,8778,63
Mông Cổ1.856,471.605,291.731,511.682,291.301,281.569,151.605,311.324,451.282,911.334,78
Campuchia283,73224,89255,11237,52186,19293,16289,37235,56237,44255,18

Thụy Điển theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026839,73+12,1%1.026,95687,44780,49+5,49%687,445,32%800,43+20,81%867,33+11,42%875,712,76%1.026,95+41,22%······
2025749,12+1,95%900,59606,07739,86+9,97%726,09+20,31%662,5410,64%778,49,29%900,59+3,36%727,194,79%867,69+2,09%606,0710,02%778,63+14,14%641,82,68%787,23+9,16%773,32+7,38%
2024734,79−5,93%871,34603,52672,78+5,26%603,5219,35%741,4726,02%858,11+4,63%871,34+7,61%763,7917,55%849,95+2,21%673,556,45%682,17+3,51%659,475,31%721,14+8,36%720,1415,78%
2023781,14+2,5%1.002,32639,15639,1510,36%748,321,39%1.002,32+15,51%820,16+27,07%809,698,37%926,40,06%831,57+19,06%720,039,87%659,017,07%696,45+38,02%665,5413,39%855,021,72%
2022762,1−7,33%926,91504,59713,063,02%758,85+18,88%867,7314,2%645,4310,89%883,643,92%926,9116,42%698,4421,7%798,867,88%709,169,69%504,5920,05%768,47+8,35%870,01+2,83%
2021822,4+3,68%1.109,06631,16735,27+22,74%638,3517,43%1.011,33+11,63%724,3211,72%919,65+20,04%1.109,06+72,39%892,06+8,93%867,15+16,35%785,2520,23%631,1617,01%709,2317,82%846,03+0,94%
2020793,19+4,09%984,4599,06599,0634,2%773,06+41,3%905,95+7,67%820,471,96%766,130,99%643,358,27%818,90,83%745,29+3,14%984,4+43,86%760,48+15,4%863+4,46%838,16+2,78%
2019762,03+2,12%910,47547,1910,47+18,9%547,15,98%841,4518,11%836,912,17%773,774,37%701,389,56%825,77+4,46%722,61+9,97%684,27+5,64%658,970,77%826,12+16,34%815,49+21,73%
2018746,23+13,58%1.027,57581,89765,74+78,64%581,89+4,83%1.027,57+53,24%855,47+32,69%809,14+23,61%775,54+5,34%790,51+13,13%657,14,27%647,758,75%664,06+3,26%710,079,52%669,920,19%
2017656,98+28,09%784,74428,65428,658,21%555,06+40,6%670,56+34,2%644,73+34,7%654,58+5,9%736,22+36,9%698,78+37,73%686,38+16,75%709,85+43,38%643,09+47,28%784,74+45,64%671,18+13,17%
2016512,9−4,08%618,09394,78466,9919,17%394,78+2,11%499,6811,75%478,6410,54%618,09+17,88%537,810,59%507,3518,67%587,9+12,78%495,09+10,75%436,6322,44%538,82+4,45%593,08+7,01%
2015534,73−10,77%623,86386,63577,74+30,4%386,6339,33%566,1824,56%535,02+6,33%524,3316,24%601,531,31%623,869,26%521,2617,46%447,0511,45%562,99515,89554,24
2012599,26+0,81%750,48443,06443,0624,59%637,26+69,33%750,48+8,54%503,189,09%625,96+1,67%609,523,98%687,520,19%631,52+1,82%504,8524,98%···
2011594,46+20,85%691,46376,33587,51+54,52%376,33+11,66%691,46+38,31%553,47+26,72%615,66+20,9%634,77+26,07%688,81+33,03%620,25+11,13%672,95+42,15%461,71+8,66%573,96+9,57%656,6511,03%
2010491,9·738,06337,04380,21337,04499,93436,77509,25503,49517,79558,1473,42424,91523,82738,06

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế