Sri Lanka

Sri Lanka kỳ 06-2026 đạt 36,51 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Sri Lanka36,5137,1347,2341,3532,5838,239,2830,629,1431,4
Quần đảo Marshall0,050,011,6500,040,010,011,420,01
Mozambique160,2380,99145,0691,3294,1107,48120,58130,5198,08150,78

Sri Lanka theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202638,84+7,59%47,2332,5838,252,73%32,58+2,51%41,35+17,22%47,23+47,2%37,13+36,38%36,51+22,8%······
202536,1+10,55%80,8127,2380,812,91%31,78+44,65%35,27+15,78%32,09+4,11%27,23+4,19%29,73+12,81%36,66+22,35%29,146,85%31,4+16,26%29,140,46%30,6+11,7%39,28+40,85%
202432,65+10,02%83,2421,9783,24+173,72%21,9733,03%30,470,28%30,82+3,62%26,13+3,98%26,3612,44%29,9614,32%31,28+20,97%27,0131,34%29,28+27,72%27,39+2,36%27,89+1,38%
202329,68−28,06%39,3422,9230,41+3,47%32,812,84%30,5511,08%29,7414,38%25,1318,95%30,14,56%34,97+13,07%25,8671,14%39,3451,79%22,9224,58%26,7625,18%27,5113,76%
202241,25−23,9%89,5929,3929,3921,73%33,77+22,67%34,3626,7%34,7310,39%31,01+21,47%31,5469,16%30,9377,58%89,59+150,97%81,61+127,55%30,451,88%35,7746%31,93,24%
202154,2+104,7%13825,5337,55+65,89%27,53+10,37%46,88+70%38,76+139,14%25,53+29,01%102,27+317,86%138+364,15%35,7+8,76%35,86+9,16%63,17+108,21%66,23+135,18%32,96+16,78%
202026,48−19,96%32,8616,2122,6421,1%24,94+26,25%27,5715,21%16,2145,17%19,7915,53%24,4713,14%29,7313,59%32,82+19,21%32,8660,38%30,347,45%28,16+15,41%28,2314%
201933,08+23,34%82,9319,7628,69+7,01%19,764,78%32,52+0,28%29,56+15,76%23,4319,34%28,18+9,75%34,41+20,3%27,534,48%82,93+188,79%32,78+26,15%24,411,75%32,82+50,17%
201826,82+3,82%32,4320,7526,81+38,37%20,7510,98%32,43+2,15%25,54+8,49%29,05+63,3%25,679,33%28,6+7,42%28,8214,05%28,72+4,54%25,99+9,94%27,653,79%21,8615,77%
201725,84+13,38%33,5417,7919,387,4%23,31+13,47%31,75+15,27%23,54+12,97%17,792,16%28,32+27,85%26,63+22,31%33,54+33,59%27,47+6,76%23,64+14,9%28,74+22,79%25,952,79%
201622,79+5,77%27,5418,1820,9210,87%20,54+69,73%27,540,3%20,8417,7%18,18+22,65%22,15+3,58%21,775,43%25,1+3,1%25,732,87%20,57+17,38%23,41+17,75%26,69+18,47%
201521,54+53,74%27,6212,123,47+115,03%12,1+7,95%27,62+55,1%25,32+76,86%14,8211,5%21,38+71,48%23,02+38,95%24,35+76,78%26,49+115,32%17,5219,8822,53
201214,01+11,32%17,8110,9210,92+22,81%11,21+52,67%17,81+19%14,32+11,18%16,75+35,24%12,47+8,41%16,57+24,9%13,772,98%12,322,23%···
201112,59+47,34%15,827,348,89+35,95%7,34+23,91%14,97+64,5%12,88+54,32%12,38+85,79%11,5+55,02%13,26+49,08%14,2+48%15,82+64,94%12,5+46,17%13,41+30,82%13,9+19,38%
20108,54·11,645,936,545,939,18,346,677,428,99,599,598,5510,2511,64

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế