Saint Pierre và Miquelon
Saint Pierre và Miquelon kỳ 06-2026 đạt 0 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 08-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc
Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saint Pierre và Miquelon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
| Tổng nhập khẩu từ thế giới | 286.764,04 | 271.220,76 | 274.559,76 | 270.967,98 | 209.910,21 | 235.960,16 | 245.309,77 | 220.132,92 | 216.917,34 | 239.426,22 | |
| Mỹ | 14.602,46 | 12.999,05 | 13.698,72 | 12.548,75 | 9.560,53 | 9.816,77 | 10.935,53 | 10.036,5 | 10.128,04 | 11.475,29 |
Saint Pierre và Miquelon theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 0 | +145,85% | 0 | 0 | · | · | · | · | 0 | 0 | · | · | · | · | · | · |
| 2025 | 0 | −32,63% | 0 | 0 | · | · | · | · | · | · | 0 | · | 0+235,39% | · | 0−89,47% | 0 |
| 2024 | 0 | +14,6% | 0 | 0 | 0 | · | · | · | · | · | · | · | 0 | · | 0−15,93% | · |
| 2022 | 0 | +402,22% | 0 | 0 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | 0+402,22% | · |
| 2021 | 0 | −90,06% | 0 | 0 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | 0 | · |
| 2020 | 0 | −21,41% | 0 | 0 | · | · | 0 | · | · | · | · | 0 | · | · | · | · |
| 2019 | 0 | +8.757,69% | 0 | 0 | · | · | · | · | 0 | 0+240% | · | · | · | 0 | 0 | · |
| 2018 | 0 | −99,94% | 0 | 0 | · | · | · | 0−62,5% | · | 0−99,97% | · | · | · | · | · | · |
| 2017 | 0,01 | +8.372,18% | 0,03 | 0 | · | · | · | 0 | · | 0,03 | 0 | · | · | · | · | · |
| 2012 | 0 | −99,81% | 0 | 0 | · | · | · | · | · | · | · | · | 0 | · | · | · |
| 2010 | 0,07 | · | 0,07 | 0,07 | · | · | · | · | · | · | · | 0,07 | · | · | · | · |
11 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.