Mông Cổ

Mông Cổ kỳ 06-2026 đạt 1.856,47 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Mông Cổ1.856,471.605,291.731,511.682,291.301,281.569,151.605,311.324,451.282,911.334,78
Campuchia283,73224,89255,11237,52186,19293,16289,37235,56237,44255,18
Ai Cập131,1782,74123,7697,7187,5473,5460,5177,4963,992,48

Mông Cổ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261.624,33+42,56%1.856,471.301,281.569,15+83,54%1.301,28+60,14%1.682,29+67,78%1.731,51+63,1%1.605,29+64,3%1.856,47+70,63%······
20251.139,37−0,45%1.605,31812,6854,9221,86%812,611,3%1.002,6712,81%1.061,6410,8%977,0617,94%1.087,9919,35%1.087,8312,01%1.240,3+13,57%1.334,78+20,51%1.282,91+20,42%1.324,45+9,4%1.605,31+41,86%
20241.144,48+4,65%1.349,07916,121.094,05+22,13%916,1211,22%1.149,9814,46%1.190,2+6,1%1.190,74+25,1%1.349,07+29,6%1.236,29+27,6%1.092,132,04%1.107,57+2,3%1.065,34+18%1.210,654,04%1.131,6119,55%
20231.093,66+40,65%1.406,62895,78895,78+177,91%1.031,94+183,24%1.344,39+128,13%1.121,77+65,55%951,8+10,51%1.040,93+29,96%968,84+10,21%1.114,83+20,57%1.082,65+12,1%902,81+1,02%1.261,56+49,69%1.406,62+16,37%
2022777,55+35,25%1.208,78322,32322,3249,23%364,3435,94%589,35,57%677,6+68,61%861,31+60,49%800,94+20,62%879,11+71,91%924,67+42,49%965,75+68,6%893,7+21,4%842,8+16,43%1.208,78+338,93%
2021574,9+34,62%736,17275,39634,85+70,63%568,74+127,42%624,05+233,97%401,88+30,19%536,68+36,04%664,03+55,29%511,37+12,95%648,93+23,61%572,7912,44%736,17+20,94%723,87+51,49%275,3940,94%
2020427,05−19,1%654,16186,86372,0715,47%250,0833,8%186,8669,2%308,754,73%394,4938,1%427,6122,29%452,7514,27%524,9811,24%654,16+19,21%608,7+25,81%477,842,62%466,32+17,32%
2019527,86−0,15%681,94377,77440,15+14,56%377,77+10,92%606,66+22,71%681,94+18,52%637,298,65%550,299,05%528,08+4,67%591,44+18,3%548,7310,62%483,8119,36%490,712,72%397,4724,14%
2018528,68+22,77%697,64340,57384,21,64%340,57+1,54%494,38+17,28%575,41+15,06%697,64+52,36%605,08+23,19%504,53+28,55%499,95+18,21%613,95+56%600+38,11%504,45+11,4%523,95+10,45%
2017430,61+42,64%500,1335,4390,59+44,95%335,4+41,53%421,55+43,83%500,1+71,85%457,88+44,31%491,17+54,62%392,48+65,06%422,95+38,63%393,56+47,27%434,44+50,34%452,82+15,67%474,37+16,69%
2016301,88−4,55%406,52236,99269,4728,34%236,996,89%293,09+4,52%291,018,88%317,34,16%317,6625,73%237,7935,14%305,08+6,48%267,23+2,72%288,98+14,57%391,49+39,25%406,52+13,04%
2015316,28+2,58%427,71252,24376,02+52,26%254,5429,97%280,411,64%319,36+11,84%331,07+5,33%427,717,31%366,61+19,61%286,52+1,46%260,16+32,16%252,24281,14359,61
2012308,31+0,93%461,45196,86246,9620,87%363,46+150,53%317,33+8,21%285,54+2,16%314,32+19,68%461,45+61,81%306,51+26,85%282,418%196,8651,48%···
2011305,49+45,23%511145,08312,09+90,65%145,08+1,64%293,27+73,09%279,52+37,74%262,63+34,43%285,18+29,73%241,63+20,16%306,95+30,22%405,71+87,93%264,69+29,42%358,1+33,48%511+67,75%
2010210,34·304,62142,74163,7142,74169,43202,93195,37219,82201,09235,72215,89204,52268,28304,62

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế