Micronesia

Micronesia kỳ 03-2026 đạt 1,44 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 02-2010 đến 03-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Micronesia1,4400003,347,15
Antigua và Barbuda00,080,310,280,370,40,480,470,230,23
Châu Đại Dương khác (Oceania, nes)

Micronesia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,48−80,06%1,4400+65,71%0100%1,44+234.652,61%·········
20252,41−68,89%9,140099,99%4,57+1.800,38%099,99%099,2%3,0352,3%9,1445,75%1,7173,55%0100%7,1532,47%3,3469,59%0100%0100%
20247,75+198,79%16,8406,9+700.832,11%0,2496,81%11,6+4.965,71%099,85%6,3550,73%16,84+392.656,79%6,46+318,82%7,19+574,31%10,59+311.881,08%10,97+75,66%6,11+619,41%9,77+2.161,79%
20232,59+30.755,55%12,890098,63%7,53+75.303.620%0,23+9.858,16%0,33+21.706,42%12,89+488.261,29%0+150,32%1,54+26.528,05%1,07+22.945,35%0+71,36%6,25+257.167,01%0,85+38.491%0,43+10.475,42%
20220,01−99,47%0,0700,0772,01%0100%0099,97%099,95%099,77%0,0199,7%0+308,3%099,69%0+924,47%099,85%097,91%
20211,58+118,3%6,0300,26+249,92%0,73·6,03+100.320,68%5,44+20.250,08%0,75+232,13%1,9154,67%0+493,19%0,64+164.304,85%099,96%1,470,290,29%
20200,73−48,04%4,2200,07·0,03+17,35%0,0198,58%0,0399,25%0,2385,65%4,22+1.526,3%099,97%00,6781,89%·2,01+901,49%
20191,4−48,67%3,680,03··0,03+83.317,14%0,4294,7%3,571,57+401,04%0,2688,55%0,6187,19%·3,682,220,2
20182,72+86,8%7,9703,57+217,22%0099,03%7,97+184,47%·0,312,2716,77%4,78+4.688.527,45%2,88+27,12%···
20171,46+132,55%2,801,12+175,26%·0+292,35%2,8+168.280,41%··2,7218,64%099,97%2,26+1.638.882,61%099,91%·2,74
20160,63+366,14%3,3500,41+256,37%099,91%099,8%02,42+724.796,11%0+786,79%3,35+985,09%0,33051,06%0,39+276.007,14%038,35%·
20150,13−82,87%0,4700,11+282,6%0,450,47+1.804,86%·099,98%099,8%0,31·099,99%000
20120,78+439,58%3,350,020,03+898,5%·0,0279,85%0,331,69+741,34%0,0583,71%·0,0294,61%3,35+7.899,48%···
20110,15−74,58%0,47000,0197,95%0,1292,69%·0,20,330,47+290,67%0,330,0437,41%0,040,0197,35%0,05
20100,57·1,670,07·0,621,67···0,12·0,07·0,39·

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế