Châu Đại Dương khác (Oceania, nes)
Châu Đại Dương khác (Oceania, nes) kỳ 12-2024 đạt 0 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-2010 đến 12-2024. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc
Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Châu Đại Dương khác (Oceania, nes) | |||||||||||
| Cabo Verde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,01 | |
| Burundi | 0,13 | 1,03 | 0,78 | 1,36 | 1,76 | 7,94 | 1,49 | 1,69 | 2,75 | 0,91 |
Châu Đại Dương khác (Oceania, nes) theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 0,01 | −17,2% | 0,03 | 0 | 0 | 0 | 0,01+7.054,55% | 0,03+5.433% | 0−84,32% | 0+1.077,52% | 0−97,21% | 0−56,92% | 0,01−3,76% | 0−53,79% | 0,01+105,08% | 0+23,86% |
| 2023 | 0,01 | −82,69% | 0,03 | 0 | · | · | 0−90,28% | 0 | 0,03 | 0−92,88% | 0,01−93,28% | 0,01 | 0,01+679,67% | 0,01 | 0 | 0 |
| 2012 | 0,04 | +3.403,3% | 0,15 | 0 | · | · | 0 | · | · | 0+239,96% | 0,15+3.191,18% | · | 0+270,53% | · | · | · |
| 2011 | 0 | −94,91% | 0 | 0 | · | 0 | · | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | · | · | · |
| 2010 | 0,02 | · | 0,02 | 0,02 | · | · | 0,02 | · | · | · | · | · | · | 0,02 | · | · |
5 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.