Latvia

Latvia kỳ 06-2026 đạt 36,15 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Latvia36,1520,925,429,4726,6127,4828,1822,1124,2129,95
Estonia25,1927,7324,328,630,5130,3737,3427,8629,1130,96
Cyprus1,892,14,673,073,351,844,563,22,493,29

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202627,67+5,39%36,1520,927,48+11,97%26,612,52%29,47+29,25%25,410,97%20,913,32%36,15+38,42%······
202526,25+10,26%30,2722,1124,54+39,56%27,3+57,65%22,823,73%28,53+8,67%24,1111,42%26,12+16,26%30,27+16,32%26,94+14,56%29,95+27,08%24,210,23%22,113,78%28,18+14,29%
202423,81+5,06%29,8917,3117,5933,86%17,3121,55%29,89+22%26,26+35,94%27,22+1,34%22,4612,32%26,02+45,88%23,52+4,27%23,57+7,11%24,272,46%22,98+61,87%24,653,48%
202322,66−27,54%26,8614,226,59+0,9%22,0714,1%24,5+1,18%19,3121,39%26,8634,46%25,6227,83%17,8438,53%22,5536,15%2244,08%24,8818,18%14,247,37%25,5430,9%
202231,28+56,99%40,9924,2126,35+40,35%25,69+75,06%24,21+16,17%24,57+31,62%40,99+131,12%35,5+79,9%29,02+66,58%35,32+96,84%39,35+110,64%30,41+32,34%26,97+19,26%36,96+27,35%
202119,92+19,31%29,0214,6818,77+68%14,686%20,84+22,8%18,67+16,28%17,73+32,95%19,73+0,34%17,428,72%17,949,55%18,680,12%22,98+41,53%22,62+48,79%29,02+56,78%
202016,7+2,4%19,8411,1811,1843,5%15,61+6,88%16,97+5,42%16,06+0,31%13,3434,63%19,66+0,02%19,091,25%19,84+36,32%18,7+28,59%16,23+23,77%15,2+35,64%18,51+12,99%
201916,31−8,15%20,4111,2119,7821,67%14,61+18,97%16,19,9%16,019,69%20,41+1,86%19,66+9,32%19,33+26,01%14,5514,06%14,5410,58%13,125,09%11,2143%16,3817,64%
201817,75+20,2%25,2512,2825,25+102,15%12,2810,15%17,87+21,63%17,72+5,53%20,03+58,29%17,98+51,54%15,34+57,73%16,93+23,61%16,268,27%13,82+7,93%19,66+1,09%19,898,18%
201714,77+34,07%21,669,7212,49+20,08%13,67+70,88%14,69+28,93%16,79+41,2%12,66+3,27%11,870,45%9,7213,21%13,7+23,76%17,73+80,33%12,81+33,55%19,45+65,26%21,66+68,26%
201611,02−8,56%12,87810,431,98%828,76%11,3925,65%11,8929,31%12,268,31%11,92+12,25%11,2+0,84%11,07+17,14%9,83+0,83%9,599,36%11,77+23,99%12,87+11,52%
201512,05+102,79%16,839,4515,29+110,93%11,23+122,17%15,33+180,94%16,83+224,28%13,37+126,21%10,62+101,1%11,11+129,6%9,45+31,57%9,75+33,31%10,589,4911,54
20125,94+12,41%7,314,847,25+73,5%5,05+88,35%5,46+21,52%5,19+16,98%5,91+38,9%5,28+32,96%4,84+1,14%7,18+11,8%7,31+31,64%···
20115,29+64,37%9,472,684,18+97,7%2,68+33,34%4,49+17,13%4,4413,55%4,25+62,49%3,973,27%4,79+73,14%6,42+122,26%5,56+76,36%4,98+130,62%8,19+87,91%9,47+174,71%
20103,22·5,132,012,112,013,835,132,624,112,762,893,152,164,363,45

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế