Guinea-Bissau

Guinea-Bissau kỳ 05-2026 đạt 0 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Guinea-Bissau000000,01
Comoros00,010,030,0200,010,020,030,020
Cộng hòa Trung Phi3,334,33,934,292,415,442,391,2343,96

Guinea-Bissau theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260−95,18%000···0·······
20250+739,38%0,010·0+112,5%0065,75%·0+625%062,5%079,75%0,01+3.807,43%0092,63%0+77,78%
20240−68,58%0000·0·000+30,4%0+92,38%·091,32%094,97%
20230+19,63%00··070,87%····00+303,85%·0+1.172,09%0+208,62%
20220+107,62%000000+425%0+150%0+3.222,86%0+2.460%·087,96%·072,61%0+13,73%
20210−77,06%00···099,69%098,32%0097,06%0+966,67%0+53,19%0+3.562,5%0+1.993,33%010,53%
20200−99,92%00·099,83%0100%099,67%099,95%·099,93%099,97%090,09%099,64%099,05%093,07%
20190,7+0,83%2,5502,55+4.464.915,79%0,761,18+118.204.200%0,78+775,27%0,573,04%1,0765,79%1,51+148,55%0,05+44,61%099,88%095,55%0+7.835%099,88%
20180,69+1.625,82%3,1300+78,13%·095,83%0,0953,28%1,85+2.267,21%3,13+13.126,03%0,61+4.794,21%0,041,210,05+117.509,52%04,76%0,67+587,34%
20170,04+124,61%0,190099,91%099,97%099,98%0,19+1.589.366,67%0,080,02+24.061,22%0,01+27.528,89%··0+4.100%00,1+2.429.975%
20160,02−98,89%0,100,0422,17%0,0361,28%0,161,98%0100%·0100%0100%099,99%·0100%·0
20151,62+217,64%7,440,010,058,88%0,0785,38%0,2667,14%7,44+20.984,44%1,98+72,71%4,38+576,75%3,3+395,27%0,2332,92%0,0197,39%0,060,03·
20120,51+48,4%1,150,040,0562,43%0,45+278,98%0,8+103,14%0,0496,37%1,15+107,17%0,65+232,65%0,67+89,28%0,34+68,99%0,46+5,56%···
20110,34−2,34%0,9700,14+7,66%0,1260,28%0,3919,96%0,97+103,69%0,55+13,63%0,1970,1%0,3539,73%0,229,1%0,43+129,85%0,1835,09%099,66%0,59
20100,35·0,650,010,130,30,490,480,490,650,580,280,190,280,01·

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế