Eritrea

Eritrea kỳ 06-2026 đạt 42,81 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Eritrea42,8139,6263,7125,8542,9445,0254,175295,1160,26
Quần đảo Solomon40,3434,4643,1215,3442,0717,6420,9319,3622,8544,91
Fiji9,626,16,8617,73,648,746,5611,0610,83,98

Eritrea theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202643,32−40,24%63,7125,8545,0229,19%42,9434,23%25,8563,4%63,7118,16%39,6256,4%42,8112,96%······
202572,5+92,56%104,4849,1863,57+114,2%65,29+136,22%70,63+243,24%77,85+212,75%90,88+130,42%49,1841,26%86,53+44,78%104,48+425.542,34%60,26+8,81%95,11+116,09%52+280,46%54,17+2,21%
202437,65+27,33%83,710,0229,680,75%27,649,26%20,5847,77%24,8914,03%39,448,04%83,71+369,67%59,77+11,2%0,0299,85%55,38+536,62%44,019,08%13,67+536.319,03%52,99+39,74%
202329,57−22,48%53,75029,958,16%30,46+4,65%39,445,62%28,9543,45%42,89+86,56%17,8245,04%53,75+179,6%16,6146,27%8,785,34%48,41+75,18%099,97%37,92+22,35%
202238,15+16,96%72,449,9771,47+149,29%29,11+34,95%72,44+21,57%51,221,3%22,9941,94%32,43+157,47%19,2229,11%30,92+139,37%59,35+0,45%27,64+125,2%9,9763,11%31+19,8%
202132,61+26,81%65,0512,2728,67+20,26%21,5737,52%59,59+1.003,12%65,05+246,71%39,59+135,87%12,666,33%27,126,9%12,92+3.111.992,29%59,09+84,65%12,2769,79%27,04+14,74%25,8744,46%
202025,72+49,77%46,59023,84+17,08%34,53+116,3%5,447,22%18,76+103,88%16,79+4,42%37,42+1.076.009,35%29,1231,46%0100%32+30,84%40,62+115,36%23,5726,46%46,59+523,91%
201917,17−39,24%42,49020,3657,27%15,9610,2369,45%9,283,68%16,08+24,25%099,99%42,49+249,2%8,946,89%24,46+131,95%18,8658,17%32,04+73,04%7,4762,71%
201828,26+82,12%56,3910,5447,66+188,94%·33,5+32,92%56,39+299,47%12,94+69,24%37,28+59,58%12,1744,88%16,76+11,27%10,5459,58%45,0818,52+853,61%20,02+81,51%
201715,52+6,12%26,081,9416,4955,49%7,68+12,42%25,2+393,7%14,1258,32%7,65+1.139.282,27%23,36+76,53%22,08+10.875.491,63%15,0648,24%26,08+40.128.683,08%·1,9486,84%11,0317,8%
201614,62−26,37%37,06037,06+1.829.784,64%6,8384,53%5,188,4%33,87+12,75%013,23+898.184,73%0100%29,09+45,71%022,11+83,08%14,7613,42+18,8%
201519,86+14.219,76%44,160044,16+16.568,73%44+424.573,95%30,04+348.355,05%·092,96%17,19+5.980,15%19,97+13.540,54%·12,08·11,3
20120,14+75,26%0,340,01·0,26+155,61%0,0187,01%0,010,34+10.527,62%0,0277,84%0,28+267,71%0,15+59,11%0,0469,99%···
20110,08−17,43%0,1300,0779,38%0,156,71%0,08+15,48%·078,09%0,09+316,11%0,08+1.222,46%0,0934,33%0,13+402,78%0,1+60,05%0+117,57%0,11
20100,1·0,3600,360,240,070,120,010,020,010,140,020,060·

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế