Curaçao

Curaçao kỳ 06-2026 đạt 0 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 06-2011 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Curaçao00,0100,010000,0100
Aruba0000000000
Seychelles00,020,230,2200,260,07000

Curaçao theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260−86,61%0,010099,86%0+20,03%0,0188,5%096%0,0181,91%095,45%······
20250,02−12,33%0,0800,08+65.113,56%0+20.712,5%0,0530,74%0,0217,5%0,04+312,92%099,25%0,06+51,78%093,96%077,74%099,75%0,0110,64%099,68%
20240,03+552,89%0,070070,94%065,96%0,07+6.727,07%0,03+3.665,08%0,01+7.403,01%0,07+792,36%0,04+761,91%0,01+6,68%0,01+93.000%0+5.494,12%0,01+183,42%0,05+238,38%
20230+266,05%0,0100+28,89%0+0%016,4%0+254,93%0+269,44%0,01+1.143,4%0+797,95%0,01+612,46%096,37%099,26%0+758,35%0,01+5.915,51%
20220+193,42%0,0100+25,5%093,43%0+91,28%0+2.942,86%085,88%0+753,52%054,98%0+6.476,92%0+4.725%0,01+1.116,7%013,02%0+337,5%
20210−72,15%00036,46%093,74%072,07%093,64%0+372,22%067,28%0+842,61%083,65%084,31%0+154,75%0+23,93%0+154,55%
20200+217,35%0,0100+51,34%0,01+6.107,61%0+355,98%083,21%084,53%048,94%087,11%074,06%091,22%0+402,27%0+156,67%087,98%
20190−74,03%000+56,29%0+135,9%0+185,37%087,73%0+353,25%0+36,22%0+15,25%0+182,49%094,37%055,56%0+12,9%081,86%
20180+166,77%0,0100+111,39%09,3%090,19%0,01+2.283,93%097,49%0+63,35%0+879,75%0+205,63%0,01+11.108,7%069,44%073,12%0+127,77%
20170+145,65%000+125,71%0+561,54%0+2.831,58%0+117,48%0+11.274,07%0+50,39%079,32%0+0%014,02%061,52%0+116,93%042,91%
20160−98,61%00098,54%098,87%099,12%000098,42%099,69%099,65%098,28%055,2%0
20150,02−29,9%0,0500+2.124,07%0+2,67%0,01···0,020,0269,14%0,03+312,91%0,050·
20120,02−78,91%0,07000·0,03·0,0378,72%·0,070,01···
20110,12·0,150,08·····0,15·····0,08

14 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế