Châu Mỹ khác (Rest of America, nes)
Châu Mỹ khác (Rest of America, nes) kỳ 12-2024 đạt 0 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-2023 đến 12-2024. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc
Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Châu Mỹ khác (Rest of America, nes) | |||||||||||
| Quần đảo Cayman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tonga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,03 |
Châu Mỹ khác (Rest of America, nes) theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 0,04 | +17,55% | 0,16 | 0 | 0 | 0 | 0,16+54.450,51% | 0−94,79% | 0−99,04% | 0+191,68% | 0−82,59% | 0,16+6.490,36% | 0+2.032,39% | 0,16+4.558,16% | 0−5,87% | 0−99,19% |
| 2023 | 0,04 | · | 0,16 | 0 | · | · | 0 | 0,01 | 0,16 | 0 | 0,01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,16 |
2 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.