Châu Âu khác (Other Europe, nes)

Châu Âu khác (Other Europe, nes) kỳ 12-2024 đạt 0 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2016 đến 12-2024. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Châu Âu khác (Other Europe, nes)
Kiribati00,390,030
Eswatini0,410,170,380,010,2400,310,010,150,14

Châu Âu khác (Other Europe, nes) theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20240−93,36%0,010093,02%092,58%0+353,94%0+208,04%0+4,36%064,81%090,34%099,62%016,7%0,01+902,88%097,99%0+1.298,05%
20230,03+3.744,25%0,2400,01+686,29%0+242,9%00+139,1%0+185,16%025,95%0,01+315,26%0,13+15.515,12%0+633,28%0+105,26%0,24+62.190%088,36%
20220−90,73%00095,14%097,31%·098,75%091,78%085,08%086,96%088,63%075,69%088,26%076,53%013,93%
20210,01−51,21%0,0200,02+38,98%0,01+87,68%0,02+89,18%0,013,59%0,01+23,17%0,0133,65%0,0146,59%0,0177,81%091,91%087,33%092,93%092,7%
20200,02−31,23%0,030,010,0170,09%0,0170,35%0,0168,58%0,0169,53%0,0180,89%0,0240,16%0,0236,59%0,03+143,01%0,03+279,93%0,02+112,03%0,0224,64%0,03+39,31%
20190,03+92,22%0,050,010,04+781,75%0,02+3.428,59%0,03+3.162,54%0,04+1.149,37%0,05+677,63%0,03+779,59%0,03+1.529,4%0,01+184,79%0,01+365,03%0,01+121,87%0,0359,41%0,0267,75%
20180,01−22,49%0,0800000+818,65%0,01+1.583,53%0+1.663,68%0+2.112,9%071,59%091,22%088,76%0,08+18.912,62%0,0629,15%
20170,02+11.022,13%0,090···0+340,48%0+355,26%000,020,020,0400,09
20160·0000000·······

9 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế