Bolivia

Bolivia kỳ 06-2026 đạt 345,98 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Bolivia345,98236,33311,52376,35405,23340,9274,19253,97270,31170,41
Paraguay2,952,592,952,932,146,74,043,075,093,8
Yemen2,460,4212,835,443,124,94,690,371,36

Bolivia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026336,05+66,37%405,23236,33340,9+76,41%405,23+140,57%376,35+133,02%311,52+79,58%236,33+20,47%345,98+113,33%······
2025201,99+40,27%274,19152,17193,24+29,56%168,45+73,65%161,51+65,45%173,47+46,33%196,18+25,32%162,18+38,64%247,84+42,74%152,1716,46%170,41+0,67%270,31+80,84%253,97+73,23%274,19+60,31%
2024144+18,52%182,1697149,15+60,25%9719,94%97,62+28,27%118,559,34%156,55+31,15%116,98+9,39%173,62+10,25%182,16+51,62%169,28+12,95%149,47+15,8%146,61+1,04%171,03+56,97%
2023121,5+67,19%157,4876,193,08+69,52%121,17+76,93%76,1+53,13%130,77+205,97%119,36+135,67%106,94+53,62%157,48+143,2%120,14+24,11%149,87+129,84%129,07+11,86%145,11+73,46%108,961,14%
202272,67+35,17%115,3942,7454,91+44,96%68,48+117,37%49,7+3,64%42,74+21,11%50,6539,42%69,61+22,05%64,75+45,02%96,8+97,5%65,2112,58%115,39+112%83,65+7,65%110,21+113,74%
202153,77+121,56%83,631,5137,88+59,08%31,51+55,42%47,96+75,27%35,29+31,87%83,6+195,19%57,03+322,27%44,65+306,79%49,01+121,66%74,59+165,49%54,43+230,41%77,71+91,1%51,56+56,9%
202024,27−9,6%40,6610,9823,8142,77%20,27+17,76%27,36+37,65%26,76+27,11%28,32+37,36%13,51+0,89%10,9860,53%22,11+29,66%28,0934,65%16,4762,32%40,66+35,2%32,86+22,88%
201926,85−2,29%43,7213,3941,61+53,44%17,2135,3%19,8836,29%21,0527,78%20,622,32%13,3951,16%27,81+34,42%17,0546,57%42,99+43,61%43,72+53,94%30,0821,22%26,75+48,63%
201827,48−7,01%38,1817,9927,11+31,09%26,636,49%31,2+6,93%29,15+177,41%21,1117,37%27,4127,96%20,6937,2%31,92+21,6%29,94+5,79%28,417,19%38,182,29%17,9935,44%
201729,55+8,74%41,8910,5120,68+1,25%41,89+133,08%29,18+42,9%10,5129,78%25,55+3,46%38,05+13,64%32,94+16,93%26,25+7,73%28,311,54%34,298,39%39,07+18,16%27,8728,72%
201627,17−26,53%39,114,9720,4329,89%17,9754,99%20,4224,28%14,9760,77%24,69+16,32%33,4851,07%28,1754,96%24,3718,69%31,999,5%37,44+85,73%33,0723,08%39,1+34,92%
201536,99+34,48%68,4320,1629,141,3%39,93+43,74%26,9616,09%38,15+9,35%21,23+58,88%68,43+179,26%62,54+103,06%29,97+93,42%35,359,47%20,1642,9928,98
201227,5+20,26%39,0413,3629,52+37,91%27,78+163,78%32,13+23,17%34,89+114,62%13,36+0,92%24,526,59%30,8+154,37%15,4920,55%39,04+43,41%···
201122,87+48,22%44,310,5321,41+35,82%10,5321,52%26,09+48,03%16,26+35,1%13,24+40,65%33,38+104,78%12,116,3%19,5+39,94%27,238,52%16,91+4,02%33,49+139,13%44,3+222,62%
201015,43·29,769,4115,7613,4217,6212,039,4116,312,9213,9329,7616,2514,0113,73

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế