Bắc Mỹ và Trung Mỹ khác (nes)

Bắc Mỹ và Trung Mỹ khác (nes) kỳ 12-2024 đạt 0 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2011 đến 12-2024. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202601-202610-202509-202506-202504-202502-202512-2024
Bắc Mỹ và Trung Mỹ khác (nes)0
Montserrat000000000
Khối LAIA khác (nes)0

Bắc Mỹ và Trung Mỹ khác (nes) theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20240,01+197,76%0,100,1+86.144,74%098,79%00076,17%0+4.183,33%0+85,42%0+268,23%061,8%0+2.303,45%097,47%097,52%
20230−82,12%0,020091,93%013,95%··096,9%099,99%099,65%085%0+1.562,64%099,36%0,02+10.211,93%0,01+3.152,53%
20220,02+1.410,66%0,11000,77%0+417,37%094,29%0,01+528,55%0,02+4.087,44%0,11+7.275,52%0,04+1.467,39%0092,09%0+643,33%057,89%081,63%
20210+326,41%000+686,74%0+73,96%0+11,36%0+4.076,92%0+369,47%0+443,77%0+3.320,78%·0+299,65%0024,41%0+112,2%
20200−95,35%00099,31%00+107,55%00019,48%00+23,75%0·0+360,83%0
20190,01+14.062,63%0,0300,03+44.982,76%·0+1.077,78%··0·0··0·
20180−99,36%00099,83%·087,76%·········
20160,01−93,59%0,0300,0300099,89%099,96%·····0·
20120,09+438,24%0,150,01···0,150,11···0,01···
20110,02·0,020,020,02···········

10 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế