Argentina

Argentina kỳ 06-2026 đạt 856,76 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Argentina856,76632,61622,55773,711.279,941.362,981.289,761.360,981.255,481.186,87
Kuwait202,791,77324,42371,45701,09830,961.001,141.274,311.422,8765,85
Myanmar751,36749,97888984,58806,18917,71943,67878,28697,05806,72

Argentina theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026921,42+21,19%1.362,98622,551.362,98+182,08%1.279,94+246,44%773,71+134,77%622,55+28,39%632,61+75,56%856,76+147,46%······
2025760,3+29,65%1.360,98329,55483,1910,09%369,45+6,81%329,5531,25%484,87+11,34%360,3431,89%346,234,36%730,04+93,03%926,8914,07%1.186,87+70,76%1.255,48+17,03%1.360,98+147,98%1.289,76+124,53%
2024586,43+6,43%1.078,61345,91537,4158,16%345,9113,64%479,3720,52%435,55,8%529,085,08%362,018,96%378,218,81%1.078,61+166,63%695,04+43,88%1.072,79+156,03%548,83+20,03%574,4215,15%
2023551,02−22,21%1.284,59397,631.284,59+115,25%400,54+2,09%603,12+32,92%462,345,45%557,4+8,73%397,6320,15%465,8134,24%404,5346,34%483,0842,11%419,0127,14%457,2463,27%676,9853,04%
2022708,38+19,48%1.441,51392,33596,78+28,22%392,33+31,01%453,73+27,94%488,98+40,81%512,63+36,95%497,94+10,96%708,3815,01%753,83+29,46%834,48+27,84%575,1145,27%1.244,91+15,13%1.441,51+130,94%
2021592,9+4,41%1.081,32299,46465,4551,11%299,4636,54%354,6436,46%347,25+21,72%374,31+103,61%448,77+3,98%833,5310,45%582,2716,65%652,743,47%1.050,81+63,49%1.081,32+108,26%624,2+34,49%
2020567,87−7,8%952,04183,83952,04+25,76%471,9220,51%558,17+26,92%285,281,37%183,8340,06%431,6+0,9%930,82+24,79%698,55+26,08%676,19+0,96%642,7212,15%519,2144,9%464,1350,26%
2019615,91+110,14%942,28289,23757+175,81%593,67+372,07%439,78+162,5%289,2310,91%306,7+27,3%427,77+95,69%745,9+85,38%554,07+9,96%669,73+87,56%731,63+146,68%942,28+262,44%933,21+170,26%
2018293,1−26,02%503,9125,76274,47+35,84%125,7635,44%167,5424,18%324,65+67,24%240,93+64,36%218,646,83%402,3645,96%503,930,01%357,0716,98%296,5939,45%259,9847,67%345,331,39%
2017396,19−7,11%744,52146,58202,0511,05%194,78+167,28%220,96+108,88%194,12+56,1%146,5823,51%411,12+7,52%744,525,51%719,9524,27%430,1247,41%489,8517,36%496,8624,72%503,31+146,08%
2016426,51−10,48%950,7372,88227,16+116,43%72,88+14,43%105,79+25,04%124,3624,32%191,6212,16%382,3745,55%787,9633,85%950,73+4,07%817,8810,24%592,79+25,21%660,05+60,2%204,5357,24%
2015476,46−7,3%1.191,1363,69104,9670,03%63,6977,97%84,671,4%164,3252,48%218,158,15%702,18+56,05%1.191,13+33,2%913,54+22,87%911,1410,65%473,44412,02478,31
2012513,99−1,79%1.019,79237,49350,18+40,4%289,11+297,61%295,83+61,91%345,82+277,66%237,49+127,05%449,97+3,71%894,213,74%743,493,16%1.019,79+28,4%···
2011523,38−7,62%1.275,7572,71249,41+91,2%72,7151,37%182,72+36,11%91,57+28,55%104,669,3%433,8857,14%928,9915,1%767,7813,22%794,2115,47%756,9618,87%1.275,75+89,55%621,97+42,81%
2010566,54·1.094,1771,23130,44149,51134,2471,23340,71.012,351.094,17884,72939,54933,05673,05435,52

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế