Ecuador

Ecuador kỳ 06-2026 đạt 1.096,34 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Ecuador1.096,34977,52709,4992,28763,77931,02809,33702,87773,21700,27
Uzbekistan214,43281,24196,3141,1592,08291,2139,08215,95157,62153,77
Romania316,87336,82353,96302,92324,62349,48372,85334,26285,85335,01

Ecuador theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026911,72+13,96%1.096,34709,4931,02+36,33%763,778,34%992,28+20,38%709,41,1%977,52+31,28%1.096,34+20,6%······
2025800,06+19,94%1.099,28682,92682,92+82,04%833,22+33,26%824,31+29,4%717,25+19,23%744,616,2%909,065,94%1.099,28+75,24%804,36+42,66%700,27+1,61%773,21+0,67%702,87+9,56%809,33+13,18%
2024667,03+2,66%966,5375,14375,1417,12%625,2623,67%637,0510,51%601,56+8,59%793,86+17,88%966,5+89,5%627,32+35,37%563,839,44%689,16+17,01%768,0326,86%641,5415,21%715,08+20,3%
2023649,78+14,34%1.050,08452,64452,6410,21%819,2+69,4%711,95,76%553,99+26,31%673,47+7,13%510,04+51,39%463,422,19%622,58+27,58%588,978,42%1.050,08+64,29%756,6+2,22%594,44+4,97%
2022568,29+24,92%755,43336,91504,1+60,88%483,5923,2%755,43+120,53%438,615,77%628,62+67,77%336,913,04%595,52+4,3%487,97+32,9%643,1+97,85%639,15+66,46%740,16+15,17%566,2811,63%
2021454,92+26,34%642,67313,34313,3424,22%629,66+121,82%342,5620,77%520,71+33,63%374,69+60,77%347,464,4%570,95+43,78%367,1810,73%325,04+8,28%383,973,5%642,67+185,66%640,78+35,37%
2020360,06+18,63%473,37224,97413,5+73,06%283,87+14,42%432,34+113,15%389,68+122,12%233,0612,53%363,44+54,22%397,11+11,76%411,33+12,73%300,196,22%397,9+7,87%224,9731,47%473,3711,9%
2019303,52+83,15%537,33175,44238,94+36,83%248,1+178,37%202,84+63,26%175,44+34,85%266,46+99,81%235,66+33,08%355,32+171,08%364,87+91,68%320,12+114,57%368,86+84,94%328,29+52,99%537,33+95,03%
2018165,72+76,34%275,5289,12174,62+107,02%89,12+2,08%124,2430,66%130,1+61,45%133,36+112,99%177,08+103,97%131,08+28,43%190,35+132,76%149,19+96,53%199,45+38,6%214,58+311,99%275,52+202,25%
201793,98+19,98%179,1752,0884,35+50,21%87,31+146,82%179,17+125,22%80,583,92%62,6151,95%86,82+45,65%102,06+5,39%81,780,34%75,91+83,39%143,91+116,4%52,0820,05%91,1636,31%
201678,33−24,1%143,1335,3756,1559,44%35,374,55%79,5561,64%83,87+21,58%130,3+19,59%59,6157,15%96,84+25,87%82,05+39,91%41,3961,86%66,530,56%65,1537,87%143,13+52,68%
2015103,2+6,55%207,4137,06138,43+892,74%37,06+164,43%207,41+2,66%68,9872,36%108,9550,88%139,11+608,17%76,9416,53%58,65+143,4%108,54+215,33%95,77104,8693,75
201296,86+100,29%249,5713,9413,9481,91%14,0281,13%202,05+787,37%249,57+1.550,46%221,81+44,83%19,64+13,19%92,17+419,22%24,182,21%34,42+126,39%···
201148,36+14,45%153,1515,1277,1+214,24%74,29+46,61%22,77+228,41%15,1271,26%153,15+1.679,05%17,35+175,63%17,7567,59%135,4412,39%15,275,91%15,22+49,52%18,68+89,69%18,2371,89%
201042,25·154,596,324,5450,676,9352,618,616,354,78154,5963,1210,189,8564,88

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế