Afghanistan

Afghanistan kỳ 06-2026 đạt 3,96 Triệu USD, theo UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: UN Comtrade — Cơ sở dữ liệu thương mại Liên Hợp Quốc

Cập nhật cuối: 29-07-2026 10:36

Chỉ tiêu này trong bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Afghanistan3,968,9417,0813,38,6212,6218,9131,3224,821,56
Bahrain0,520,481,5330,8397,4146,4636,0665,4735,5440,52
Uganda14,0111,3714,8316,5312,287,5110,868,2610,849,17

Afghanistan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202610,75+39,84%17,083,9612,62+92,52%8,62+215,87%13,3+530,81%17,08+1.197,52%8,94+540,26%3,96+777,63%······
20257,69+118,81%31,320,456,55+52,86%2,73+268,53%2,11+132,53%1,323,7%1,4+58,81%0,4518,22%0,4847,58%0,6337,71%1,56+65,85%24,82+227,7%31,32+112,35%18,91+129,15%
20243,51−34,01%14,750,554,29+26,79%0,7483,85%0,9186,37%1,3785,9%0,8877,85%0,5576,65%0,9132,87%1,01+48,01%0,9418,95%7,5719,79%14,758,42%8,25+82,61%
20235,33+52,23%16,110,683,38+1,41%4,58+673,24%6,65+329,77%9,69+930,88%3,97+306,83%2,36+171,26%1,36+86,39%0,68+21,08%1,16+93,17%9,44+7,87%16,11+15,19%4,5250,28%
20223,5−15,21%13,980,563,3377,51%0,5973,54%1,5568,94%0,9420,93%0,98+29,82%0,87+139,95%0,73+50,3%0,56+31,18%0,6+114,31%8,75+1.328,51%13,981,45%9,090,82%
20214,13−9,17%14,830,2814,83+229,1%2,24+59,85%4,98+85,62%1,19+247,58%0,7548,06%0,36+94,26%0,48+429,33%0,4313,35%0,285,99%0,6192,83%14,19+9,55%9,1757,49%
20204,54+86,18%21,560,094,51+9,19%1,47,32%2,68+96,73%0,3465,76%1,45+47,36%0,1976,03%0,0985,04%0,5+20,99%0,368,13%8,54+194,4%12,95+48,56%21,56+263,08%
20192,44+21,6%8,720,414,13+423,86%1,51+111,28%1,36+85,44%144,89%0,98+13,51%0,788,75%0,6113,95%0,4169,66%0,93+90,41%2,9+311,24%8,72+34,5%5,9430,67%
20182,01+602,5%8,570,490,79+849,99%0,72+333,01%0,74+448,42%1,81+477,44%0,87+646,3%0,86+1.424,21%0,71+172,31%1,35+548,65%0,49+7,11%0,71+13,6%6,48+1.016,71%8,57+1.890,35%
20170,29−24,4%0,620,060,0816,34%0,1727,52%0,1319,17%0,31+340,74%0,1239,22%0,0690,94%0,2658,17%0,2171,19%0,46+434,47%0,62+614,82%0,58+149,41%0,4369,43%
20160,38−61,48%1,410,070,186,1%0,2324,98%0,1759,13%0,0790,81%0,1981,03%0,62+30,13%0,6278,15%0,7224,44%0,0993,08%0,0991,26%0,2375,77%1,41+29,38%
20150,98+222,1%2,850,30,71+7.078,05%0,3+182,9%0,41+39,5%0,77+29,85%1,01+194,62%0,48+39,32%2,85+921,17%0,96+175,79%1,24+190,5%0,990,961,09
20120,3−16,25%0,60,010,0197,54%0,1166,74%0,2971,06%0,6+392,87%0,34+89,99%0,34+1,55%0,28+10,34%0,3551,97%0,43+7,21%···
20110,36+18,48%1,010,120,4+253,22%0,32+157,73%1,01+698,37%0,1272,11%0,18+43,63%0,34+54,46%0,2548,65%0,72+14,79%0,442,21%0,1329,83%0,2135,15%0,29+24,66%
20100,31·0,690,110,110,130,130,430,130,220,490,630,690,180,320,23

15 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nhập khẩu Trung Quốc theo quốc gia.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế