Giá nhập khẩu nhóm kim loại thường khác của Việt Nam trong tháng 6/2026 đạt 6.127 USD/tấn, mức cao nhất trong toàn bộ chuỗi số liệu 12 kỳ gần nhất và tăng 3,2% so với tháng 5/2026 (5.935 USD/tấn). Đáng chú ý, đây là tháng thứ tư liên tiếp mặt hàng này thiết lập kỷ lục mới, nâng mức tăng lũy kế kể từ tháng 7/2025 (4.723 USD/tấn) lên gần 30%.
Kim loại và khoáng sản dẫn dắt đà tăng giá
Nhóm nguyên liệu kim loại là động lực chính đẩy mặt bằng giá nhập khẩu đi lên trong tháng 6/2026. Bên cạnh kim loại thường khác, giá quặng và khoáng sản bật tăng mạnh nhất toàn bảng với mức 143,1 USD/tấn, cao hơn 20,5% so với 118,8 USD/tấn của tháng trước và là đỉnh của cả chuỗi. Giá than các loại cũng leo lên 128,2 USD/tấn (tăng 5,5%), nối dài xu hướng tăng liên tục từ đầu năm.
Tín hiệu tương tự xuất hiện ở khâu nguyên liệu tái chế: giá phế liệu sắt thép nhập khẩu đạt 391,0 USD/tấn, tăng 8,8% so với tháng 5 và là mức cao nhất trong 12 kỳ. Diễn biến này cho thấy chi phí đầu vào của ngành luyện kim và cơ khí đang chịu sức ép rõ rệt, dù giá sắt thép thành phẩm nhập khẩu lại giảm nhẹ 1,2% xuống 727,1 USD/tấn. Có thể theo dõi đầy đủ biến động từng mặt hàng tại số liệu giá nhập khẩu.
Năng lượng phân hóa, nông sản và nguyên liệu dệt hồi phục
Trái ngược với nhóm kim loại, giá năng lượng nhập khẩu phân hóa mạnh. Giá xăng dầu các loại lao dốc 23,5%, từ 1.377,2 USD/tấn xuống còn 1.053,5 USD/tấn, tiếp tục hạ nhiệt sau khi lập đỉnh 1.629,0 USD/tấn hồi tháng 4/2026. Giá dầu thô cũng giảm 7,9% về 933,1 USD/tấn. Ở chiều ngược lại, giá khí đốt hóa lỏng tăng 6,3% lên 945,6 USD/tấn — lần đầu vượt giá dầu thô trong nhiều tháng, phản ánh nhu cầu và cung ứng LPG diễn biến lệch pha với dầu mỏ.
Nhóm nguyên liệu dệt may và nông sản phần lớn hồi phục. Giá xơ, sợi dệt đạt 2.642,4 USD/tấn (tăng 1,6%) và bông các loại lên 1.644,9 USD/tấn (tăng 4,8%). Giá đậu tương tăng 5,1% lên 503,9 USD/tấn, trong khi hạt điều hạ 3,5% và cao su giảm 8,4% sau chuỗi tăng nóng trước đó. Dữ liệu do Tổng cục Hải quan tổng hợp cho thấy bức tranh giá đầu vào tháng 6 không đồng nhất giữa các nhóm hàng.
Hàm ý với chi phí sản xuất và lạm phát
Sự lệch pha giữa nhóm kim loại tăng giá và nhóm năng lượng hạ nhiệt tạo ra tác động trái chiều lên chi phí đầu vào của nền kinh tế. Việc giá xăng dầu và dầu thô nhập khẩu cùng giảm là yếu tố tích cực, giúp hạ áp lực chi phí vận tải và giá thành ở nhiều ngành, qua đó phần nào kiềm chế lạm phát trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, đà tăng bền bỉ của kim loại thường, quặng khoáng sản và than lại đe dọa biên lợi nhuận của các ngành cơ khí, luyện kim, điện tử và xây dựng — vốn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu. Nếu xu hướng này kéo dài, chi phí sản xuất công nghiệp có thể bị đẩy lên, ảnh hưởng tới cán cân thương mại và mặt bằng giá thành ở hạ nguồn. Diễn biến giá kim loại và tiến trình hạ nhiệt của năng lượng là hai biến số cần theo dõi sát trong các kỳ tới.
