Chỉ số vận tải, kho bãi
Chỉ số giá dịch vụ vận tải, kho bãi của Việt Nam theo quý, tính theo mức thay đổi so với quý trước (QoQ).
Chỉ tiêu đo biến động giá nhóm dịch vụ logistics — yếu tố ảnh hưởng tới chi phí lưu thông, giá thành sản phẩm và sức cạnh tranh doanh nghiệp.
Dữ liệu do Cục Thống kê (NSO) công bố hằng quý, được Dữ Liệu Kinh Tế trình bày bằng biểu đồ trực quan. Theo dõi giá vận tải, kho bãi (QoQ) tại Việt Nam trên Dữ Liệu Kinh Tế. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.
Nguồn: Cục Thống kê (NSO)
Cập nhật cuối: 18-06-2026 13:49
So quý trước (QoQ) · QuýSo cùng kỳ (YoY) · Value
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | Q3-2023 | Q2-2023 | Q1-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chỉ số chung5 | 8,77 | 5,94 | 7,21 | 6,23 | 6,22 | 7,84 | 12,47 | 0,76 | 4,24 | 26,32 | 8,84 | 0,17 | 7,04 | |
| Dịch vụ vận tải đường sắt, đường bộ3 | 2,92 | 3,48 | 3,11 | 2,85 | 2,3 | 1,07 | 1,7 | 0,19 | 0,95 | 0,54 | 0,15 | -0,54 | 1,65 | |
| Vận tải đường sắt | -8,01 | 0,78 | 7,73 | 3,6 | -7,69 | 10,56 | 10,92 | -14,25 | 28,27 | -3,53 | 1,84 | -8,45 | 17,87 | |
| Vận tải xe buýt | 0,5 | 0,73 | 1,7 | 0,37 | 0 | |||||||||
| Vận tải đường bộ khác | 3,16 | 0,58 | ||||||||||||
| Dịch vụ vận tải đường thủy2 | 4,34 | 3,51 | 2,88 | 3,15 | 2,17 | 2,75 | 2,38 | 0,56 | 1,81 | -0,42 | -0,1 | 2,43 | 3,7 | |
| Dịch vụ vận tải đường ven biển và viễn dương | 5,11 | 4,12 | 3,33 | 3,79 | 2,43 | 3,32 | 2,39 | 0,56 | 2,55 | -0,96 | -0,11 | 3,38 | 5,72 | |
| Dịch vụ vận tải đường thủy nội địa | 2,8 | 2,23 | 1,93 | 1,87 | 1,6 | 1,59 | 2,31 | 0,55 | 0,29 | 0,63 | -0,08 | 0,63 | 0,06 | |
| Dịch vụ vận tải đường hàng không | 69,85 | 45,17 | 72,63 | 65,71 | 69,09 | 87,39 | 97,3 | 8,61 | 29,3 | 72,18 | 30,63 | 1,05 | 32,52 | |
| Dịch vụ kho bãi và các dịch vụ liên quan đến hỗ trợ vận tải2 | 2,72 | 1,52 | 1,32 | 1,84 | 2,93 | 3,67 | 4,64 | 0,57 | 1,37 | 1,68 | 0,31 | -0,33 | -0,26 | |
| Dịch vụ liên quan đến hoạt động hỗ trợ vận tải | 2,79 | 1,75 | 1,55 | 2,04 | 3,11 | 3,82 | 4,92 | 0,61 | 1,39 | 1,86 | 0,34 | -0,36 | -0,08 | |
| Dịch vụ bốc xếp hàng hóa | 1,88 | 0,92 | 1,03 | 0,93 | -0,21 | 0,12 | 0,97 | -0,83 | 0,77 | 0,91 | 0,29 | 2,64 | 0,06 | |
| Dịch vụ bưu chính và chuyển phát1 | 1,99 | 0,55 | -0,26 | -0,11 | 2,26 | 7,98 | 10,46 | 2,55 | 5,76 | 1,77 | 0,31 | 0,12 | 0,57 | |
| Vận tải đường bộ và xe buýt | 3,46 | 2,76 | 2,56 | 2,21 | 0,71 | 0,1 | -0,18 | 1,05 |




