Dữ Liệu Kinh Tế

GDP theo giá hiện hành (theo quý)

GDP theo giá hiện hành của Việt Nam theo quý, thể hiện quy mô nền kinh tế bằng giá thị trường trong từng quý.

Số liệu quý cập nhật nhanh hơn dữ liệu năm, giúp nhận diện sớm biến động mùa vụ, sức cầu và đóng góp của các khu vực kinh tế.

Dữ liệu do Cục Thống kê (NSO) công bố hằng quý, được Dữ Liệu Kinh Tế chuẩn hóa thành biểu đồ tương tác. Theo dõi GDP quý của Việt Nam trên Dữ Liệu Kinh Tế để bám sát nhịp tăng trưởng. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Cục Thống kê (NSO)Cập nhật cuối: 03-07-2026 22:19

Đơn vịTỷ

Chỉ tiêuQ2-2026Q1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023Q3-2023Q2-2023
GDP theo giá hiện hành3.479.487,233.143.977,943.710.894,933.237.106,73.099.631,832.809.521,923.297.407,642.894.998,482.732.153,132.517.636,342.921.187,132.554.935,742.445.616,67
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản 3359.605,37343.185,9461.207,1369.520,67345.023,1322.430,15415.226,36339.432,85311.383,2297.810,38361.551,48308.484,41269.452,16
Nông nghiệp252.667,12263.927,78361.298,77265.513,18249.773,91249.695,78323.190,41244.921,89222.264,95231.795,54275.846,27218.306,09182.970,06
Lâm nghiệp20.005,112.93718.972,4215.75016.935,7812.136,1317.40914.59215.155,4511.293,3315.994,3714.281,1414.638,43
Thủy sản86.933,1566.320,5980.935,9188.258,2378.313,4160.598,2474.627,4979.919,4773.962,854.72169.710,8575.897,1871.843,67
Công nghiệp và xây dựng21.328.412,381.166.069,421.413.048,091.251.742,261.156.160,821.021.767,771.245.247,531.119.474,461.011.483,92901.278,891.094.324,66969.929,8916.038,31
Công nghiệp41.113.691,791.006.9101.152.022,291.045.265,35973.314883.102,911.022.837,4936.424,87847.598,48774.513,41890.814,6800.262,76761.052,03
Khai khoáng79.622,0879.784,9771.069,2459.201,6971.159,2770.347,3669.038,1765.306,0867.378,4264.135,861.62257.03465.620,58
Công nghiệp chế biến, chế tạo847.823,02764.711,23925.684,88814.785,7748.613,58666.914,51820.790,93726.276,6644.230,23588.810,44712.570,31619.641,95580.507,12
Sản xuất và phân phối điện169.510,15147.057,17138.148,38154.743,37138.422,84132.474,34117.294,26129.861,82122.120,14109.553,08102.747,66110.825,23102.393,26
Cung cấp nước và xử lý nước thải16.736,5415.357,1317.119,7816.534,5815.117,6413.366,715.714,0414.980,3713.869,6912.014,0913.875,1812.762,212.531,06
Xây dựng214.720159.158,92261.025,81206.476,91182.847,49138.664,86222.411183.049,6163.886126.766203.510,06169.667,04154.986,28
Dịch vụ141.515.880,721.366.826,771.558.419,191.361.413,041.348.505,571.221.359,371.386.286,581.203.831,21.182.326,951.091.608,81.237.147,181.065.579,541.053.829
Bán buôn bán lẻ, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy357.190,25335.354,35338.436,58299.675,01312.968,66297.023,28300.692,39270.610,68280.493,28269.476,49268.066,85240.156,22254.430,55
Vận tải kho bãi221.506,73176.697,48174.921,44163.006,7185.114,88156.706,59154.606,55140.854,26155.353,95134.399,98134.743,68118.923,66124.120,86
Dịch vụ lưu trú và ăn uống90.272,0592.404,4490.433,7988.567,1277.328,3380.759,578.012,9976.039,9867.123,1370.815,3169.444,965.604,3258.013,57
Thông tin và truyền thông107.872,56104.985,48113.473,4108.707,1199.196,1996.894,97108.788,596.833,9792.319,1789.048,3694.030,1588.728,9887.831,63
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm148.002,23148.048,28193.636,53160.215,5131.371,26133.286,63173.821,06143.536,78120.274,3122.357,94154.191,12126.514,61105.846,01
Hoạt động kinh doanh bất động sản112.646,29107.255,56140.537,56110.126,43101.130,4895.035,08123.068,9696.398,6588.824,1685.975,59111.059,3788.969,8684.500,23
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ69.932,4359.136,6472.145,0666.195,5163.698,5254.350,7166.500,2961.617,5458.530,7350.384,8361.918,4657.088,2454.529,36
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ47.936,743.343,1737.951,9938.522,543.366,3938.556,8533.106,6534.014,2837.353,7533.361,3130.741,229.796,8233.393,45
Hoạt động của các tổ chức chính trị64.020,1256.833,3187.003,6260.779,8567.033,6649.704,278.227,9554.836,0855.857,2743.797,6770.151,0948.809,8250.413,75
Giáo dục đào tạo141.063,31115.793,05148.151,39120.588,49126.607,56103.816,44135.135,55109.176,7110.374,2595.483,44123.785,6596.709,3497.186,02
Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội103.282,1977.396,78110.756,6101.894,1194.680,9271.486,6689.307,7582.141,0375.668,7357.598,7578.304,5970.022,7168.918,3
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí21.806,5121.063,4923.525,5219.206,0619.470,9218.807,4320.641,4816.574,6517.024,217.037,118.319,915.213,914.674,59
Hoạt động dịch vụ khác25.886,8824.075,5223.183,0419.978,4822.673,3421.170,1520.668,6317.706,5819.698,9418.481,518.998,7215.843,0416.756,84
Hoạt động làm thuê các công việc trong các hộ gia đình4.462,464.439,224.262,663.950,183.864,453.760,873.707,833.490,033.431,083.390,533.391,53.198,023.213,09
Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm275.588,76267.895,85278.220,54254.430,73249.942,34243.964,63250.647,16232.259,96226.959,06226.938,28228.163,81210.942206.297,95
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế