Slovakia

Slovakia kỳ Q1-2026 đạt 334,13 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Lao động tự làm
Slovakia334,13341,87344,41345,67345,66350,08350,28348,89350,82349,2
Bulgaria905,88902,32890,5882,78865,94853,83850,32849,74845,25844,19

Slovakia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026334,13−2,98%334,13334,13334,133,34%···
2025344,4−1,6%345,67341,87345,661,47%345,670,92%344,411,68%341,872,35%
2024350,02+1,07%350,82348,89350,82+2,11%348,89+1,54%350,28+0,39%350,08+0,25%
2023346,32+1,29%349,2343,56343,56+0,07%343,61+0,07%348,92+2,58%349,2+2,45%
2022341,93+3,37%343,37340,15343,32+5,02%343,37+4,9%340,15+2,56%340,86+1,06%
2021330,79+2,22%337,27326,92326,920,67%327,32+2,29%331,65+3,69%337,27+3,63%
2020323,6−2%329,11319,84329,11+0,38%319,983,01%319,843,63%325,451,72%
2019330,22+2,4%331,9327,88327,88+2,33%329,92+2,74%331,9+2,83%331,16+1,73%
2018322,46−0,01%325,53320,43320,430,98%321,120,31%322,76+0,21%325,53+1,04%
2017322,5−0,23%323,59322,09323,59+0,01%322,130,14%322,090,37%322,190,42%
2016323,25−0,32%323,57322,57323,570,59%322,570,68%323,290,06%323,56+0,06%
2015324,28−1,02%325,49323,36325,492,26%324,770,99%323,480,43%323,360,37%
2014327,62−2,97%333,03324,56333,032,12%328,033,29%324,873,17%324,563,3%
2013337,64−2,21%340,24335,49340,242,18%339,182,05%335,493,07%335,651,53%
2012345,27−2,5%347,83340,86347,832,44%346,272,43%346,12,1%340,863,04%
2011354,12−1,94%356,53351,56356,531,64%354,881,83%353,522,09%351,562,2%
2010361,13−1,22%362,48359,48362,480,99%361,481,28%361,061,04%359,481,56%
2009365,57+5,22%366,15364,85366,11+9,69%366,15+6,67%364,85+3,47%365,18+1,4%
2008347,45+10,27%360,15333,78333,78+9,08%343,27+10,1%352,6+10,87%360,15+10,98%
2007315,08+5,75%324,52305,99305,99+4,47%311,78+4,8%318,02+6,11%324,52+7,59%
2006297,94+4,03%301,62292,9292,9+2,3%297,51+4,27%299,72+4,78%301,62+4,79%
2005286,38+5,01%287,83285,34286,31+10,92%285,34+6,17%286,05+2,77%287,83+0,77%
2004272,71+15,83%285,63258,13258,13+15,15%268,75+15,99%278,33+16,33%285,63+15,79%
2003235,45+8,29%246,67224,16224,16+5,07%231,7+7,52%239,26+9,68%246,67+10,75%
2002217,43+4,19%222,72213,34213,34+3,63%215,5+3,7%218,14+4,11%222,72+5,32%
2001208,67+3,19%211,47205,87205,87+2,47%207,82+3,31%209,53+3,41%211,47+3,57%
2000202,22+0,43%204,18200,91200,91+1,34%201,17+0,22%202,63+0,18%204,180,01%
1999201,36+4,83%204,2198,26198,26+5,65%200,73+4,94%202,26+4,32%204,2+4,44%
1998192,09+7,17%195,52187,66187,66+7,33%191,28+7,71%193,89+7,38%195,52+6,28%
1997179,24+4,7%183,97174,84174,84+3,03%177,59+3,87%180,56+5,18%183,97+6,68%
1996171,2+2,93%172,45169,69169,69+4,21%170,98+3,25%171,67+2,5%172,45+1,81%
1995166,33·169,38162,84162,84165,6167,48169,38

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế