Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 905,88 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Lao động tự làm
Bulgaria905,88902,32890,5882,78865,94853,83850,32849,74845,25844,19
Luxembourg31,8531,5931,3931,231,0530,7430,5930,3930,2230,01

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026905,88+2,31%905,88905,88905,88+4,61%···
2025885,39+4,19%902,32865,94865,94+2,45%882,78+3,89%890,5+4,73%902,32+5,68%
2024849,79+1,08%853,83845,25845,250,31%849,74+1,45%850,32+2,07%853,83+1,14%
2023840,68+0,36%847,88833,04847,88+2,64%837,59+1,17%833,041,93%844,190,37%
2022837,68+3,42%849,44826,05826,05+3,14%827,87+1,9%849,44+4,34%847,35+4,31%
2021809,94−2,39%814,1800,92800,920,63%812,435,08%814,12,01%812,31,7%
2020829,75+0,71%855,9805,96805,966,08%855,9+3,41%830,82+2,42%826,33+3,48%
2019823,89−9,87%858,13798,56858,138,17%827,6710,6%811,211%798,569,74%
2018914,1−2,56%934,43884,7934,43+1,54%925,761,55%911,493,23%884,76,87%
2017938,13+5,51%949,97920,23920,23+1,32%940,34+3,03%941,96+10,03%949,97+8%
2016889,15−3,02%912,68856,07908,271,7%912,680,63%856,076,29%879,573,49%
2015916,84−1,19%924,01911,34924,010,14%918,490,51%913,512,07%911,342%
2014927,84+1,86%932,84923,23925,31+2,72%923,23+0,72%932,84+2,27%929,97+1,76%
2013910,87+1,26%916,67900,79900,791,04%916,67+3,18%912,1+1,82%913,93+1,16%
2012899,5−3,91%910,28888,43910,284,27%888,436,12%895,793,54%903,481,65%
2011936,15−3,84%950,9918,64950,93,05%946,353,2%928,695,07%918,644,03%
2010973,52−2,63%980,83957,26980,832,72%977,652,68%978,331,47%957,263,65%
2009999,83−0,7%1.008,26992,931.008,26+0,49%1.004,590,13%992,931,63%993,561,54%
20081.006,91+2,02%1.009,361.003,341.003,34+2,21%1.005,88+2,02%1.009,36+2,33%1.009,05+1,51%
2007987,01+0,66%994,01981,69981,69+0,36%985,96+0,74%986,39+0,61%994,01+0,95%
2006980,51+0,93%984,7978,16978,16+0,71%978,72+1,1%980,45+0,8%984,7+1,09%
2005971,5+0,31%974,05968,03971,22+1,09%968,030,53%972,69+0,15%974,05+0,53%
2004968,5+2,09%973,19960,72960,72+3%973,19+2,75%971,2+1,69%968,87+0,96%
2003948,65+1,08%959,65932,75932,751,1%947,15+0,96%955,04+2,24%959,65+2,23%
2002938,54−0,32%943,15934,09943,150,61%938,16+0,28%934,091,01%938,75+0,08%
2001941,53+3,54%948,95935,58948,95+10%935,582,78%943,620,79%937,98+8,92%
2000909,32−0,87%962,31861,14862,657,46%962,31+4,17%951,17+4,23%861,144,37%
1999917,26−2,16%932,16900,46932,16+1,73%923,82+0,06%912,585,1%900,465,11%
1998937,52+3,89%961,58916,34916,34+2,83%923,22+2,89%961,58+5,67%948,93+4,13%
1997902,42+4,39%911,3891,1891,1+6,08%897,29+4,58%910+4,23%911,3+2,77%
1996864,47+9,03%886,75840,03840,03+9%858,03+9,57%873,08+9,15%886,75+8,41%
1995792,89·817,95770,65770,65783,08799,88817,95

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế