Pháp

Pháp kỳ Q1-2026 đạt 402,7 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1980 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Hoạt động kinh doanh bất động sản
Pháp402,7402,7403,3403,9403,6403,5404,6406,6408,4409,8
Ý200,8190179,4190,8193179,3174,1179,6187187,2

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026402,7−0,17%402,7402,7402,70,22%···
2025403,38−0,59%403,9402,7403,61,18%403,90,66%403,30,32%402,70,2%
2024405,78−1,56%408,4403,5408,41,4%406,61,64%404,61,68%403,51,54%
2023412,22−0,21%414,2409,8414,2+0,95%413,4+0,12%411,50,68%409,81,23%
2022413,1+3,64%414,9410,3410,3+4,75%412,9+4,43%414,3+3,27%414,9+2,17%
2021398,6+4,22%406,1391,7391,7+3,43%395,4+4,44%401,2+4,53%406,1+4,48%
2020382,45+2,53%388,7378,6378,7+2,24%378,6+1,8%383,8+2,76%388,7+3,3%
2019373,03+1,3%376,3370,4370,4+0,73%371,9+1%373,5+1,44%376,3+2,03%
2018368,22+1,51%368,8367,7367,7+2,51%368,2+1,71%368,2+1,1%368,8+0,74%
2017362,75+3,55%366,1358,7358,7+3,76%362+3,78%364,2+3,52%366,1+3,13%
2016350,33+2,41%355345,7345,7+0,9%348,8+2,2%351,8+3,05%355+3,5%
2015342,08−2,4%343341,3342,63,76%341,33,07%341,42,07%3430,64%
2014350,48−3,17%356345,23561,63%352,13%348,63,83%345,24,22%
2013361,95+0,96%363360,4361,9+0,75%363+1,4%362,5+1,31%360,4+0,39%
2012358,5−0,38%359,2357,8359,2+0,67%3580,53%357,81,05%3590,61%
2011359,88+3,01%361,6356,8356,8+2,82%359,9+3,42%361,6+3,4%361,2+2,38%
2010349,38−0,76%352,83473473,85%3481,39%349,7+0,46%352,8+1,88%
2009352,05−7,54%360,9346,3360,96,55%352,98,39%348,18,39%346,36,83%
2008380,78+0,43%386,2371,7386,2+2,74%385,2+2,04%3800,03%371,72,98%
2007379,15+1,23%383,1375,9375,9+0,56%377,5+0,85%380,1+1,44%383,1+2,08%
2006374,53+1,36%375,3373,8373,8+2,16%374,3+1,49%374,7+1,05%375,3+0,75%
2005369,5+3,52%372,5365,9365,9+3,92%368,8+4%370,8+3,4%372,5+2,79%
2004356,93+1,09%362,4352,1352,11,1%354,6+0,34%358,6+1,96%362,4+3,19%
2003353,08−1,13%356351,2356+0,28%353,41,04%351,71,81%351,21,93%
2002357,1+1,41%358,2355355+1,02%357,1+1,68%358,2+1,67%358,1+1,27%
2001352,13−0,56%353,6351,2351,41,32%351,20,9%352,30,34%353,6+0,34%
2000354,1−0,04%356,1352,4356,1+2,59%354,4+0,37%353,51,17%352,41,87%
1999354,25+6,02%359,1347,1347,1+5,5%353,1+6,48%357,7+6,59%359,1+5,49%
1998334,15+1,61%340,4329329+0,27%331,6+0,7%335,6+1,94%340,4+3,53%
1997328,85+0,51%329,3328,1328,1+0,09%329,3+0,61%329,2+0,77%328,8+0,58%
1996327,17−1,22%327,8326,7327,81,94%327,31,45%326,71%326,90,49%
1995331,23−1,41%334,3328,5334,3+0,12%332,11,25%3302,14%328,52,38%
1994335,98+3,38%337,2333,9333,9+3,86%336,3+4,02%337,2+3,5%336,5+2,16%
1993325+2,61%329,4321,5321,5+2,49%323,3+2,5%325,8+2,52%329,4+2,94%
1992316,72+0,32%320313,7313,71,69%315,40,28%317,8+1,15%320+2,14%
1991315,73−2,93%319,1313,3319,12,48%316,33,12%314,23,29%313,32,82%
1990325,25+2,24%327,2322,4327,2+4,54%326,5+3,26%324,9+1,72%322,40,46%
1989318,13+3,75%323,9313313+3,81%316,2+3,5%319,4+3,5%323,9+4,18%
1988306,63+4,25%310,9301,5301,5+3,79%305,5+4,34%308,6+4,47%310,9+4,4%
1987294,13+2,87%297,8290,5290,5+3,64%292,8+2,77%295,4+2,39%297,8+2,69%
1986285,93+6%290280,3280,3+5,1%284,9+6,43%288,5+6,77%290+5,69%
1985269,75+0,02%274,4266,7266,71,8%267,70,96%270,2+0,41%274,4+2,46%
1984269,7−0,54%271,6267,8271,6+1,46%270,30,3%269,11,36%267,81,94%
1983271,17+4,67%273,1267,7267,7+4,2%271,1+5,36%272,8+5,21%273,1+3,92%
1982259,08+0,89%262,8256,9256,9+0,12%257,3+0,16%259,3+1,01%262,8+2,26%
1981256,8+0,98%257256,6256,6+1,22%256,9+1,18%256,7+0,9%257+0,63%
1980254,3·255,4253,5253,5253,9254,4255,4

47 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế