Phần Lan

Phần Lan kỳ Q1-2026 đạt 283,8 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1990 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Lao động tự làm
Phần Lan283,8280276,1279,3275,4274,1272,6270,4276,1271,2
Bồ Đào Nha827,88845,39834,91828,23810,01817,02810,75787,89791,46799,43

Phần Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026283,8+2,2%283,8283,8283,8+3,05%···
2025277,7+1,61%280275,4275,40,25%279,3+3,29%276,1+1,28%280+2,15%
2024273,3−2,25%276,1270,4276,14,66%270,44,42%272,60,76%274,1+1,07%
2023279,6−4,34%289,6271,2289,61,33%282,94,75%274,78,13%271,23,04%
2022292,3−1,68%299279,7293,51,51%2970,57%299+1,08%279,75,73%
2021297,3+1,95%298,7295,82980,2%298,7+3,68%295,8+3,79%296,7+0,68%
2020291,6−3,83%298,6285298,62,16%288,14,19%2855,09%294,73,88%
2019303,2+2,12%306,6300,3305,2+4,66%300,7+0,77%300,3+0,2%306,6+2,92%
2018296,9+2,45%299,7291,6291,6+0,07%298,4+1,84%299,7+2,99%297,9+4,97%
2017289,8−4,36%293283,8291,44,14%2934,34%2914,24%283,84,7%
2016303−0,07%306,3297,8304+0,07%306,3+0,26%303,9+0,9%297,81,49%
2015303,2+1,51%305,5301,2303,8+2,01%305,5+3,74%301,2+0,94%302,30,59%
2014298,7+0,54%304,1294,5297,8+0,95%294,50,84%298,4+0,13%304,1+1,91%
2013297,1−2,17%298,42952954,38%2971,53%2982,36%298,40,37%
2012303,7−0,13%308,5299,5308,5+1,78%301,60,07%305,2+0,73%299,52,92%
2011304,1+2,95%308,5301,8303,1+2,29%301,8+3,43%303+2,05%308,5+4,01%
2010295,4−1,86%296,9291,8296,32,11%291,83,12%296,9+0%296,62,18%
2009301+2,66%303,2296,9302,7+4,06%301,2+3,36%296,9+2,06%303,2+1,2%
2008293,2+1,91%299,6290,9290,9+1,39%291,4+0,59%290,90,51%299,6+6,32%
2007287,7+1,3%292,4281,8286,9+2,28%289,7+1,58%292,4+1,63%281,80,28%
2006284+2,9%287,7280,5280,5+2,78%285,2+3,6%287,7+3,41%282,6+1,8%
2005276+0,33%278,2272,9272,90,26%275,3+1,18%278,20,57%277,6+0,98%
2004275,1−0,4%279,8272,1273,60,15%272,11,63%279,8+2,57%274,92,31%
2003276,2−0,25%281,4272,82742,28%276,61,36%272,8+0,18%281,4+2,51%
2002276,9−0,61%280,4272,3280,40,71%280,4+0,11%272,31,94%274,5+0,11%
2001278,6−1,31%282,4274,2282,40,46%280,10,04%277,72,15%274,22,59%
2000282,3−1,43%283,8280,2283,72,58%280,22,3%283,8+0,64%281,51,44%
1999286,4−0,97%291,2282291,2+0,03%286,80,03%2822,66%285,61,21%
1998289,2−4,43%291,1286,9291,12,45%286,97%289,74,07%289,14,11%
1997302,6+1,04%308,5298,4298,4+0,61%308,5+2,8%3020,33%301,5+1,07%
1996299,5+1,29%303296,6296,6+2,13%300,1+0,98%303+1,3%298,3+0,74%
1995295,7+0,61%299,1290,4290,41,89%297,2+1,64%299,1+2,22%296,1+0,51%
1994293,9−3%296292,42962,89%292,44,1%292,63,4%294,61,6%
1993303−4,39%304,9299,4304,84,42%304,94,96%302,94,08%299,44,07%
1992316,9−2,94%320,8312,1318,94,83%320,81,93%315,82,02%312,12,92%
1991326,5−4,22%335,1321,5335,13,35%327,13,94%322,35,35%321,54,29%
1990340,9·346,7335,9346,7340,5340,5335,9

37 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế