Phần Lan

Phần Lan kỳ Q1-2026 đạt 151,1 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1990 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nghệ thuật, giải trí và dịch vụ khác
Phần Lan151,1151,1151147,3147,8151,2149,7152,7150,8155,6
Bồ Đào Nha330,81331,23332,35321,97325,02320,42320,41318,61319,05319,51

Phần Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026151,1+1,21%151,1151,1151,1+2,23%···
2025149,3−1,19%151,1147,3147,81,99%147,33,54%151+0,87%151,10,07%
2024151,1−0,92%152,7149,7150,80,59%152,7+0%149,70,2%151,22,83%
2023152,5+5,68%155,6150151,7+5,06%152,7+5,6%150+4,9%155,6+7,16%
2022144,3+5,1%145,2143144,4+6,73%144,6+9,13%143+1,42%145,2+3,42%
2021137,3+1,78%141132,5135,35,98%132,5+5,33%141+5,54%140,4+3,01%
2020134,9−5,2%143,9125,8143,90,14%125,812,52%133,64,16%136,33,95%
2019142,3+1,93%144,1139,4144,1+2,49%143,8+3,3%139,4+0,5%141,9+1,43%
2018139,6+1,16%140,6138,7140,6+3,38%139,2+2,5%138,71,7%139,9+0,58%
2017138+0,66%141,1135,81361,59%135,8+0,97%141,1+1,73%139,1+1,53%
2016137,1+0,51%138,7134,5138,2+2,52%134,52,18%138,7+0,29%137+1,48%
2015136,4+1,64%138,3134,8134,8+2,43%137,5+2,84%138,3+2,14%1350,81%
2014134,2+2,6%136,1131,6131,61,42%133,7+0,38%135,4+3,99%136,1+7,76%
2013130,8+1,32%133,5126,3133,5+4,62%133,2+4,31%130,20,15%126,33,37%
2012129,1+2,87%130,7127,6127,60,62%127,7+6,33%130,4+4,65%130,7+1,4%
2011125,5+2,53%128,9120,1128,4+6,64%120,1+1,69%124,6+1,71%128,9+0,23%
2010122,4+2,51%128,6118,1120,4+4,15%118,13,83%122,5+1,24%128,6+8,8%
2009119,4+2,05%122,8115,6115,60,6%122,8+3,45%121+5,86%118,20,42%
2008117+1,74%118,7114,3116,3+3,56%118,7+4,12%114,30,78%118,7+0,17%
2007115+4,55%118,5112,3112,3+2,84%114+2,98%115,2+3,6%118,5+8,82%
2006110+2,8%111,2108,9109,2+3,51%110,7+1,65%111,2+4,61%108,9+1,49%
2005107+2,59%108,9105,5105,5+5,71%108,9+8,14%106,32,66%107,30,19%
2004104,3+3,06%109,299,899,83,29%100,7+0%109,2+8,01%107,5+7,72%
2003101,2+3,05%103,299,8103,2+10,97%100,72,14%101,1+2,64%99,8+1,42%
200298,2+3,15%102,993933,33%102,9+9,24%98,5+4,79%98,4+2,07%
200195,2+1,28%96,49496,2+0,84%94,2+0,64%94+0,21%96,4+3,43%
200094+0,64%95,493,295,4+1,17%93,62,19%93,8+5,16%93,21,27%
199993,4+4,12%95,789,294,3+5,6%95,7+7,77%89,22,83%94,4+6,19%
199889,7+3,1%91,888,889,3+3,84%88,8+5,59%91,8+3,85%88,90,67%
199787+3,08%89,584,186+4,37%84,1+3,7%88,4+1,38%89,5+2,99%
199684,4+4,2%87,281,182,42,25%81,1+1,12%87,2+10,66%86,9+7,68%
199581+2,02%84,378,884,3+5,64%80,2+2,17%78,8+1,03%80,70,74%
199479,4−0,38%81,37879,8+1,14%78,50,25%783,23%81,3+0,87%
199379,7−5,34%80,678,778,94,01%78,79,12%80,61,47%80,66,5%
199284,2−1,41%86,681,882,20,84%86,60,46%81,88,19%86,2+4,36%
199185,4+0%89,182,682,97,79%87+1,16%89,1+6,07%82,6+1,1%
199085,4·89,981,789,9868481,7

37 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế