Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha kỳ Q1-2026 đạt 330,81 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nghệ thuật, giải trí và dịch vụ khác
Bồ Đào Nha330,81331,23332,35321,97325,02320,42320,41318,61319,05319,51
Hy Lạp264,2269,14264,4262,46255,53254,76250,71247,57247,13243,66

Bồ Đào Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026330,81+0,97%330,81330,81330,81+1,78%···
2025327,64+2,51%332,35321,97325,02+1,87%321,97+1,05%332,35+3,73%331,23+3,37%
2024319,62+1,54%320,42318,61319,05+3,04%318,61+1,4%320,41+1,47%320,42+0,28%
2023314,79+5,79%319,51309,65309,65+5,95%314,21+7,89%315,78+4,5%319,51+4,91%
2022297,56+5,42%304,55291,23292,27+4,81%291,23+3,39%302,19+6,1%304,55+7,34%
2021282,27−2,61%284,82278,86278,865,51%281,682,34%284,820,72%283,731,8%
2020289,84−2,31%295,11286,88295,11+0,25%288,442,59%286,884,21%288,932,64%
2019296,68+2,18%299,49294,37294,37+1,7%296,12+3,15%299,49+2,77%296,75+1,13%
2018290,35+0,37%293,43287,09289,45+1,26%287,090,08%291,41+0,14%293,43+0,16%
2017289,29+2,26%292,97285,86285,86+1,99%287,32+0,49%290,99+3,28%292,97+3,28%
2016282,9+0,55%285,92280,27280,27+0,46%285,92+1,33%281,750,03%283,66+0,42%
2015281,36+0,94%282,46278,99278,99+0,51%282,16+2,29%281,840,12%282,46+1,12%
2014278,74+1,84%282,19275,85277,57+2,18%275,85+0,96%282,19+2,57%279,34+1,66%
2013273,69−1,2%275,13271,64271,642,31%273,222,45%275,131,4%274,77+1,45%
2012277,01−1,89%280,08270,84278,072,46%280,080,89%279,031,63%270,842,58%
2011282,34−0,67%285,08278,01285,08+0,55%282,590,51%283,660,6%278,012,13%
2010284,25−0,82%285,38283,51283,511,73%284,051,18%285,380,05%284,070,31%
2009286,61−1,08%288,5284,95288,50,09%287,450,91%285,531,82%284,951,5%
2008289,74+3,5%290,81288,75288,75+4,65%290,1+4,04%290,81+3,48%289,28+1,89%
2007279,93+3,5%283,91275,93275,93+3,04%278,84+3,5%281,02+3,79%283,91+3,67%
2006270,45+1,73%273,87267,78267,78+1,41%269,4+1,3%270,76+1,68%273,87+2,53%
2005265,85+2,31%267,12264,06264,06+2,27%265,93+2,37%266,28+2,36%267,12+2,25%
2004259,85+0,17%261,25258,2258,20,5%259,78+0,13%260,15+0,05%261,25+1%
2003259,41+1,25%260,01258,67259,49+2,2%259,45+1,48%260,01+0,83%258,67+0,51%
2002256,2+1,86%257,87253,9253,9+0,55%255,66+1,64%257,87+2,85%257,35+2,38%
2001251,53−0,48%252,5250,72252,5+0,41%251,530,68%250,721,3%251,360,33%
2000252,74+1,14%254,03251,47251,47+0,71%253,26+1,5%254,03+1,85%252,2+0,49%
1999249,9+0,26%250,98249,41249,69+0,56%249,510,04%249,41+0,11%250,98+0,41%
1998249,25+1,9%249,95248,3248,3+3,32%249,62+2,42%249,13+0,92%249,95+0,98%
1997244,61+6,62%247,52240,32240,32+7,15%243,73+7,31%246,85+6,64%247,52+5,41%
1996229,43+5,14%234,82224,28224,28+4,03%227,13+4,52%231,48+5,75%234,82+6,22%
1995218,22·221,07215,59215,59217,31218,9221,07

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế