Luxembourg

Luxembourg kỳ Q1-2026 đạt 495,3 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Lao động làm công ăn lương
Luxembourg495,3493,81492,01489,62488,03486,76485,54485,22484,66483,28
Croatia1.560,541.555,981.572,331.551,921.554,541.541,111.537,841.542,521.521,431.476,87

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026495,3+0,9%495,3495,3495,3+1,49%···
2025490,87+1,1%493,81488,03488,03+0,7%489,62+0,91%492,01+1,33%493,81+1,45%
2024485,55+0,88%486,76484,66484,66+1,19%485,22+0,85%485,54+0,75%486,76+0,72%
2023481,33+1,9%483,28478,97478,97+2,57%481,14+2,2%481,91+1,57%483,28+1,29%
2022472,33+3,37%477,11466,97466,97+3,58%470,79+3,5%474,45+3,38%477,11+3,05%
2021456,92+2,94%463450,85450,85+1,87%454,88+3,45%458,94+3,02%463+3,43%
2020443,85+1,72%447,66439,69442,58+2,66%439,69+1,11%445,48+1,71%447,66+1,4%
2019436,36+3,62%441,49431,1431,1+3,65%434,85+3,72%437,98+3,62%441,49+3,51%
2018421,1+3,63%426,51415,92415,92+3,78%419,27+3,68%422,68+3,61%426,51+3,44%
2017406,36+3,61%412,32400,77400,77+3,45%404,4+3,6%407,96+3,59%412,32+3,78%
2016392,22+3,05%397,29387,42387,42+2,9%390,34+2,94%393,84+3,1%397,29+3,27%
2015380,6+2,57%384,7376,49376,49+2,37%379,19+2,53%382,01+2,64%384,7+2,75%
2014371,05+2,5%374,42367,76367,76+2,41%369,84+2,48%372,19+2,56%374,42+2,57%
2013361,99+1,79%365,04359,11359,11+1,76%360,9+1,73%362,91+1,81%365,04+1,86%
2012355,63+2,47%358,36352,91352,91+2,93%354,77+2,47%356,46+2,23%358,36+2,27%
2011347,04+2,97%350,39342,85342,85+2,64%346,22+3,05%348,7+3,16%350,39+3,03%
2010337,02+1,84%340,07334,02334,02+0,93%335,96+1,75%338,03+2,3%340,07+2,4%
2009330,92+0,95%332,11330,19330,95+2,48%330,19+1,08%330,43+0,15%332,11+0,14%
2008327,79+4,86%331,64322,94322,94+5,23%326,65+5,18%329,94+4,94%331,64+4,12%
2007312,6+4,55%318,52306,9306,9+4,16%310,56+4,38%314,42+4,68%318,52+4,96%
2006299+4,11%303,47294,64294,64+3,83%297,54+4,02%300,35+4,18%303,47+4,41%
2005287,19+2,78%290,66283,78283,78+2,63%286,03+2,66%288,3+2,78%290,66+3,03%
2004279,44+2,29%282,11276,51276,51+1,88%278,63+2,35%280,5+2,45%282,11+2,46%
2003273,19+2,02%275,34271,42271,42+1,89%272,22+1,86%273,78+2,14%275,34+2,18%
2002267,79+2,93%269,47266,39266,39+3,99%267,26+3,27%268,05+2,41%269,47+2,08%
2001260,17+5,85%263,97256,18256,18+6,49%258,8+6,18%261,74+5,88%263,97+4,9%
2000245,78+5,62%251,63240,57240,57+5,61%243,73+5,52%247,2+5,48%251,63+5,87%
1999232,7+4,9%237,68227,8227,8+4,8%230,97+4,66%234,35+4,92%237,68+5,2%
1998221,84+4,73%225,94217,37217,37+5,03%220,68+4,91%223,37+4,58%225,94+4,41%
1997211,82+3,44%216,39206,96206,96+1,2%210,35+2,7%213,58+4,37%216,39+5,49%
1996204,77+2,61%205,12204,51204,51+4,07%204,81+3,55%204,63+1,68%205,12+1,2%
1995199,56·202,68196,52196,52197,79201,24202,68

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế