Litva

Litva kỳ Q1-2026 đạt 163,15 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Hoạt động chuyên môn và hỗ trợ
Litva163,15164,49161,39158,5157,4153,43152,49153,48152,03153,71
Slovenia145,42144,17143,4142,45142,14144,29144,66143,94144,3144,5

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026163,15+1,69%163,15163,15163,15+3,65%···
2025160,45+4,96%164,49157,4157,4+3,53%158,5+3,27%161,39+5,84%164,49+7,21%
2024152,86+2,31%153,48152,03152,03+7,21%153,48+3,25%152,490,63%153,430,18%
2023149,41+16,98%153,71141,8141,8+14,92%148,65+20,58%153,46+19,01%153,71+13,63%
2022127,72+4,41%135,27123,28123,39+0,46%123,280,4%128,95+6,52%135,27+11,21%
2021122,32+0,45%123,77121,06122,82+3,49%123,77+2,67%121,061,94%121,642,23%
2020121,77+6,59%124,41118,68118,68+4,77%120,55+5,43%123,45+7,88%124,41+8,25%
2019114,25+1,16%114,93113,28113,280,74%114,34+4,05%114,43+1,72%114,930,24%
2018112,93+2,7%115,21109,89114,13+3,04%109,89+2,88%112,5+6,16%115,210,94%
2017109,96+2,42%116,3105,97110,76+3,88%106,81+0,88%105,971,08%116,3+5,9%
2016107,36+8,22%109,82105,88106,62+12,67%105,88+6,24%107,13+6,54%109,82+7,68%
201599,21+5,69%101,9994,6394,63+5,23%99,66+7,38%100,55+0,66%101,99+9,86%
201493,87+1,68%99,8989,9389,935,73%92,814,63%99,89+7,09%92,84+11,52%
201392,31+5,24%97,3283,2595,4+9,09%97,32+12,76%93,28+7,38%83,257,76%
201287,72+1,77%90,2586,3187,45+3,49%86,312,09%86,87+2,61%90,25+3,17%
201186,2+2,05%88,1584,584,5+1,79%88,15+9,34%84,66+1,04%87,483,26%
201084,46+2,9%90,4380,6283,01+7,78%80,62+2,39%83,790,76%90,43+2,61%
200982,08+2,26%88,1377,0277,02+0,38%78,74+2,7%84,43+5,86%88,13+0,27%
200880,26+15,42%87,8976,6776,73+11,35%76,67+12,63%79,76+16,27%87,89+21,08%
200769,54+10,63%72,5968,0768,91+22,48%68,07+5,81%68,60,12%72,59+16,74%
200662,86+9,64%68,6856,2656,26+1,42%64,33+11,94%68,68+18,99%62,18+5,95%
200557,34+15,71%58,6955,4755,47+15,06%57,47+11,05%57,72+16,75%58,69+20,24%
200449,55−13,32%51,7548,2148,2115,66%51,7515,01%49,4412,57%48,819,74%
200357,17−0,82%60,8954,0857,16+0,26%60,89+7,54%56,556,16%54,084,57%
200257,64+21,12%60,2656,6257,01+17,21%56,62+17,76%60,26+30,6%56,67+19,31%
200147,59−9,09%48,6446,1448,648,52%48,088,02%46,1410,63%47,59,21%
200052,35−4,31%53,1751,6353,171,43%52,274,88%51,636,89%52,323,96%
199954,71−1,92%55,4553,9453,944,83%54,95+0,59%55,45+0,38%54,483,66%
199855,78+5,19%56,6854,6356,68+4,9%54,63+4,92%55,24+4,94%56,55+5,98%
199753,03+1,03%54,0352,0754,03+4,2%52,07+1,88%52,641,09%53,360,73%
199652,48−5,42%53,7551,1151,858,36%51,116,87%53,221,17%53,755,1%
199555,49·56,6453,8556,5854,8853,8556,64

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế