Litva

Litva kỳ Q1-2026 đạt 241,92 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chế biến, chế tạo
Litva241,92226,07235,92225,19232,74238,02235,82242,13232,43233,64
Slovenia216,3216,93217,94218,69219,72220,89221,72222,79223,88224,87

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026241,92+5,19%241,92241,92241,92+3,94%···
2025229,98−3%235,92225,19232,74+0,13%225,197%235,92+0,04%226,075,02%
2024237,1+1,53%242,13232,43232,43+2,01%242,13+2,99%235,820,72%238,02+1,87%
2023233,53+2,1%237,54227,86227,860,45%235,09+3,77%237,54+3,33%233,64+1,75%
2022228,73−0,61%229,89226,54228,88+1,06%226,542,07%229,890,78%229,620,62%
2021230,14+5,87%231,69226,49226,49+2,61%231,32+7,6%231,69+6,94%231,05+6,4%
2020217,38−1,58%220,72214,98220,721,05%214,982,54%216,651%217,161,72%
2019220,86−0,14%223,07218,84223,07+2,51%220,58+0,13%218,842,01%220,951,11%
2018221,17+5,22%223,43217,61217,61+2,22%220,29+5,23%223,34+6,99%223,43+6,5%
2017210,2−0,39%212,89208,75212,89+2,31%209,350,73%208,751,39%209,81,69%
2016211,02+3,24%213,41208,08208,08+3,32%210,9+3,82%211,7+3,15%213,41+2,68%
2015204,4+2,09%207,83201,4201,4+2%203,14+1,96%205,23+1,58%207,83+2,79%
2014200,22−0,43%202,18197,45197,454,24%199,231,61%202,04+1,88%202,18+2,45%
2013201,09−0,26%206,2197,35206,2+2,68%202,5+0,56%198,322,87%197,351,37%
2012201,62+2,72%204,19200,09200,81+4,01%201,38+2,21%204,19+4,93%200,090,17%
2011196,28+1,74%200,43193,07193,07+0,05%197,03+2,84%194,6+0,95%200,43+3,09%
2010192,93−7,88%194,42191,58192,9714,34%191,589,59%192,765,96%194,420,59%
2009209,43−14,98%225,28195,58225,289,15%211,915,63%204,9717,21%195,5818,05%
2008246,35+2,13%251,15238,67247,98+4,93%251,15+5,05%247,58+3,65%238,674,76%
2007241,21−0,11%250,59236,32236,322,77%239,071,3%238,872,92%250,59+6,81%
2006241,49−3,77%246,06234,62243,064,65%242,214,03%246,060,64%234,625,71%
2005250,95+0,3%254,92247,65254,92+3,19%252,39+0,42%247,650,23%248,842,09%
2004250,19−0,68%254,16247,03247,033,44%251,341,05%248,222,25%254,16+4,24%
2003251,9+3,04%255,83243,82255,83+8,38%254,01+6,18%253,93+4,08%243,825,73%
2002244,47+8,37%258,64236,05236,05+3,38%239,22+4,97%243,98+8,76%258,64+16,61%
2001225,58−5,04%228,34221,79228,346,19%227,894,06%224,324,66%221,795,23%
2000237,57−5,11%243,4234,04243,42,71%237,537,02%235,296%234,044,68%
1999250,37−2,24%255,45245,53250,172,45%255,45+0,86%250,322,7%245,534,6%
1998256,09+1,18%257,37253,27256,460,06%253,27+1,29%257,27+2,75%257,37+0,79%
1997253,1+0,55%256,62250,05256,62+3,71%250,050,8%250,382,18%255,35+1,59%
1996251,71−1,81%255,97247,44247,445,52%252,062,42%255,97+1,25%251,350,41%
1995256,35·261,89252,38261,89258,31252,81252,38

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế