Litva

Litva kỳ Q1-2026 đạt 270,78 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Công nghiệp (trừ xây dựng)
Litva270,78253,51264,12255,81259,67270,62265,09275,53260,79262,15
Slovenia238,87239,45240,42241,14242,16243,41244,3245,38246,44247,39

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026270,78+4,84%270,78270,78270,78+4,28%···
2025258,28−3,63%264,12253,51259,670,43%255,817,16%264,120,37%253,516,32%
2024268,01+1,89%275,53260,79260,79+0,67%275,53+4,63%265,090,93%270,62+3,23%
2023263,03+1,4%267,59259,05259,05+0,35%263,34+2,56%267,59+2,89%262,150,19%
2022259,41−0,51%262,64256,76258,15+0,27%256,761,89%260,070,96%262,64+0,57%
2021260,73+5,14%262,6257,45257,45+2,27%261,71+6,75%262,6+5,8%261,15+5,79%
2020247,98−1,21%251,73245,16251,730,84%245,161,88%248,20,03%246,852,11%
2019251,04−0,82%253,85248,27253,85+2,09%249,861,33%248,273,28%252,160,67%
2018253,11+4,2%256,68248,66248,66+1,48%253,22+4,71%256,68+6%253,87+4,64%
2017242,91+1,38%245,04241,82245,04+3,98%241,82+1,24%242,15+0,85%242,620,48%
2016239,61+3,58%243,8235,65235,65+3,02%238,86+4,22%240,12+3,4%243,8+3,7%
2015231,32+1,33%235,11228,75228,75+1,22%229,18+0,42%232,23+1,08%235,11+2,58%
2014228,29−1,74%229,74225,99225,995,05%228,222,48%229,74+0,23%229,2+0,51%
2013232,32+0,21%238228,04238+3,33%234,03+1,29%229,212,58%228,041,15%
2012231,84+3,51%235,29230,32230,32+4,42%231,06+2,56%235,29+6,01%230,69+1,13%
2011223,99+1,57%228,12220,58220,580,33%225,3+2,93%221,95+1,1%228,12+2,59%
2010220,52−8,55%222,36218,89221,314,16%218,8910,19%219,547,69%222,361,25%
2009241,14−14,24%257,81225,18257,819,27%243,7214,88%237,8315,42%225,1817,52%
2008281,17+1,77%286,34273,02284,14+5,38%286,34+4,31%281,19+1,99%273,024,32%
2007276,29+1,12%285,34269,63269,632,43%274,5+0,31%275,7+0,18%285,34+6,57%
2006273,24−4,85%276,34267,75276,345,44%273,665,24%275,23,29%267,755,4%
2005287,16−0,67%292,25283,04292,25+1,88%288,780,96%284,570,8%283,042,75%
2004289,09−0,34%291,58286,85286,852,49%291,58+0,41%286,861,66%291,05+2,49%
2003290,06+2,78%294,19283,99294,19+7,43%290,38+4,46%291,69+3,26%283,993,6%
2002282,23+4,84%294,61273,85273,850,6%277,98+2,71%282,48+6,22%294,61+11,31%
2001269,2−3,94%275,51264,67275,513,7%270,653,58%265,954,51%264,673,95%
2000280,22−4,73%286,11275,55286,112,76%280,716,32%278,525,27%275,554,54%
1999294,14−2,19%299,66288,67294,232,27%299,66+0,74%2942,55%288,674,62%
1998300,71+1,6%302,64297,46301,07+0,5%297,46+1,57%301,68+2,81%302,64+1,55%
1997295,97+0,28%299,56292,87299,56+2,68%292,871,14%293,441,65%298,02+1,27%
1996295,16−1,77%298,37291,75291,754,15%296,241,91%298,37+0,12%294,281,07%
1995300,47·304,39297,45304,39302,02298297,45

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế